Slovan Bratislava
Slovakia
Slovan Bratislava Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Slovan Bratislava ghi bàn cứ mỗi 46 phút trong Giải Superliga
Slovan Bratislava ghi trung bình 1.94 bàn mỗi trận
Slovan Bratislava là đội đầu tiên ghi bàn trong 60% trong suốt Giải Superliga
Slovan Bratislava không ghi được bàn trong 16% tại Giải Superliga
Bàn thua
Slovan Bratislava để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải Superliga
Slovan Bratislava để thủng lưới trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Slovan Bratislava đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Slovan Bratislava đã tham gia trong Giải Superliga
Slovan Bratislava tổng số bàn thắng mỗi trận 3.09 trong mỗi trận tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Slovan Bratislava tại Giải Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 57% đối với Slovan Bratislava tại Giải Superliga
CDG thống kê
Slovan Bratislava đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải Superliga
Slovan Bratislava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải Superliga
Slovan Bratislava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Slovan Bratislava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải Superliga
Slovan Bratislava chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải Superliga
Slovan Bratislava chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Superliga
Slovan Bratislava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 75% số bàn thắng trong Giải Superliga
Slovan Bratislava chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải Superliga
Slovan Bratislava chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
Slovan Bratislava ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Superliga
Trong hiệp một, Slovan Bratislava ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Superliga
Trong hiệp hai, Slovan Bratislava ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Slovan Bratislava thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải Superliga
Slovan Bratislava có trung bình 4.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Slovan Bratislava thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Slovan Bratislava có trung bình 1.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Slovan Bratislava thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Slovan Bratislava có trung bình 3.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Superliga
Phạt Góc Thống Kê
Slovan Bratislava thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải Superliga
Slovan Bratislava có trung bình 9.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp một, Slovan Bratislava thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Superliga
Slovan Bratislava có trung bình 4.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Trong hiệp hai, Slovan Bratislava thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải Superliga
Slovan Bratislava có trung bình 5.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Barseghyan T. MD16
-
2 Sporar A. FW16
-
3 Marcelli N. FW10
-
4 Blackman C. DF7
-
5 Kukharevych M. FW6
-
6 Tolic M. MD6
-
7 Cruz S. DF4
-
8 Ofori K. MD4
-
9 Mak R. FW4
-
10 Gajdos A. MD4
-
11 Weiss V. MD3
-
12 Wimmer K. DF3
-
13 Ignatenko D. MD2
-
14 Savvidis K. MD2
-
15 Yirajang A. FW2
-
16 Ibrahim R. MD2
-
17 Markovic S. DF2
-
18 Bajric K. DF1
-
19 Strelec D. FW1
-
20 Kashia G. DF1
-
21 Roginic M. FW1
-
22 Jankovic N. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Slovan Bratislava Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 14 | 4 | 4 | 47:30 | 17 | 46 | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 39:20 | 19 | 43 | |
| 3 | 22 | 11 | 7 | 4 | 45:27 | 18 | 40 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 35:28 | 7 | 37 | |
| 5 | 22 | 11 | 3 | 8 | 46:29 | 17 | 36 | |
| 6 | 22 | 8 | 5 | 9 | 32:36 | -4 | 29 | |
| 7 | 22 | 6 | 7 | 9 | 24:34 | -10 | 25 | |
| 8 | 22 | 7 | 3 | 12 | 18:37 | -19 | 24 | |
| 9 | 22 | 7 | 3 | 12 | 35:42 | -7 | 24 | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | 24:34 | -10 | 22 | |
| 11 | 22 | 4 | 9 | 9 | 22:35 | -13 | 21 | |
| 12 | 22 | 3 | 7 | 12 | 20:35 | -15 | 16 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 21 | 5 | 6 | 62:37 | 25 | 68 | |
| 2 | 32 | 17 | 7 | 8 | 55:34 | 21 | 58 | |
| 3 | 32 | 17 | 5 | 10 | 51:37 | 14 | 56 | |
| 4 | 32 | 15 | 7 | 10 | 59:41 | 18 | 52 | |
| 5 | 32 | 13 | 5 | 14 | 44:52 | -8 | 44 | |
| 6 | 32 | 13 | 3 | 16 | 55:51 | 4 | 42 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
Slovan Bratislava Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
23
Takac D.
|
|
27 | 195 | - | - | - | - | - | - |
|
31
Trnovsky M.
|
|
25 | 191 | - | - | - | - | - | - |
|
44
Macik M.
|
|
33 | 199 | - | - | - | - | - | - |