Rio Ave
Bồ Đào Nha
Rio Ave Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Rio Ave ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong Liga Portugal
Rio Ave ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Rio Ave là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Liga Portugal
Rio Ave không ghi được bàn trong 39% tại Liga Portugal
Bàn thua
Rio Ave để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Liga Portugal
Rio Ave để thủng lưới trung bình 1.68 bàn mỗi trận
Rio Ave đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Liga Portugal
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rio Ave đã tham gia trong Liga Portugal
Rio Ave tổng số bàn thắng mỗi trận 2.71 trong mỗi trận tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Rio Ave tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Rio Ave tại Liga Portugal
CDG thống kê
Rio Ave đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Liga Portugal
Rio Ave ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Liga Portugal
Rio Ave ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Liga Portugal
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Rio Ave ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Liga Portugal
Rio Ave chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 18% số bàn thắng trong Liga Portugal
Rio Ave chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Liga Portugal
Rio Ave ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Liga Portugal
Rio Ave chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Liga Portugal
Rio Ave chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Liga Portugal
Kèo Chấp Thống Kê
Rio Ave ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Liga Portugal
Trong hiệp một, Rio Ave ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Liga Portugal
Trong hiệp hai, Rio Ave ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Liga Portugal
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Rio Ave thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Liga Portugal
Rio Ave có trung bình 4.74 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Rio Ave thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Rio Ave có trung bình 1.59 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Rio Ave thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Rio Ave có trung bình 3.15 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Phạt Góc Thống Kê
Rio Ave thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Liga Portugal
Rio Ave có trung bình 10.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Rio Ave thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Liga Portugal
Rio Ave có trung bình 5.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Rio Ave thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Liga Portugal
Rio Ave có trung bình 5.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Rio Ave Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 28 | 4 | 2 | 66:18 | 48 | 88 | |
| 2 | 34 | 25 | 7 | 2 | 89:24 | 65 | 82 | |
| 3 | 34 | 23 | 11 | 0 | 74:25 | 49 | 80 | |
| 4 | 34 | 16 | 11 | 7 | 64:36 | 28 | 59 | |
| 5 | 34 | 15 | 11 | 8 | 42:29 | 13 | 56 | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 47:38 | 9 | 50 | |
| 7 | 34 | 12 | 7 | 15 | 37:49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 12 | 6 | 16 | 47:64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 12 | 6 | 16 | 39:51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 10 | 9 | 15 | 54:57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 10 | 9 | 15 | 35:52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 8 | 12 | 14 | 35:57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 9 | 9 | 16 | 32:41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 9 | 7 | 18 | 37:45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 6 | 12 | 16 | 38:56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 6 | 12 | 16 | 31:57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 6 | 10 | 18 | 27:55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 3 | 12 | 19 | 27:67 | -40 | 21 |
- Champions League
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Rio Ave Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
24 | 193 | 21 | - | - | 6 | - | - | |
|
18
Chamorro K.
|
|
26 | 183 | 3 | - | - | - | - | - |
| |
26 | 195 | 9 | - | - | 1 | - | - |