Casa Pia
Bồ Đào Nha
Casa Pia Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Casa Pia ghi bàn cứ mỗi 98 phút trong Liga Portugal
Casa Pia ghi trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Casa Pia là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Liga Portugal
Casa Pia không ghi được bàn trong 45% tại Liga Portugal
Bàn thua
Casa Pia để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Liga Portugal
Casa Pia để thủng lưới trung bình 1.58 bàn mỗi trận
Casa Pia đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Liga Portugal
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Casa Pia đã tham gia trong Liga Portugal
Casa Pia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Casa Pia tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với Casa Pia tại Liga Portugal
CDG thống kê
Casa Pia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Liga Portugal
Casa Pia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Liga Portugal
Casa Pia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Liga Portugal
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Casa Pia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Liga Portugal
Casa Pia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Liga Portugal
Casa Pia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Liga Portugal
Casa Pia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Liga Portugal
Casa Pia chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Liga Portugal
Casa Pia chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Liga Portugal
Kèo Chấp Thống Kê
Casa Pia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Liga Portugal
Trong hiệp một, Casa Pia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Liga Portugal
Trong hiệp hai, Casa Pia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Liga Portugal
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Casa Pia thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Liga Portugal
Casa Pia có trung bình 5.53 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Casa Pia thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Casa Pia có trung bình 1.92 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Casa Pia thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Casa Pia có trung bình 3.61 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Phạt Góc Thống Kê
Casa Pia thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Liga Portugal
Casa Pia có trung bình 10.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Casa Pia thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Liga Portugal
Casa Pia có trung bình 4.69 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Casa Pia thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Liga Portugal
Casa Pia có trung bình 5.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Livolant J. FW10
-
2 Larrazabal G. DF9
-
3 Cassiano FW7
-
4 Brito R. MD3
-
5 Osundina K. FW3
-
6 Nsona K. FW2
-
7 Nhaga R. MD2
-
8 Sousa M. MD2
-
9 Sousa D. DF2
-
10 Conte A. DF2
-
11 Marques J. FW2
-
12 Fonte J. DF1
-
13 Tchamba D. DF1
-
14 Mohamed I. MD1
-
15 Prieto K. FW1
-
16 Rocha K. DF1
-
17 Mendes Vicente C. FW1
-
18 Ofori L. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Casa Pia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 28 | 4 | 2 | 66:18 | 48 | 88 | |
| 2 | 34 | 25 | 7 | 2 | 89:24 | 65 | 82 | |
| 3 | 34 | 23 | 11 | 0 | 74:25 | 49 | 80 | |
| 4 | 34 | 16 | 11 | 7 | 64:36 | 28 | 59 | |
| 5 | 34 | 15 | 11 | 8 | 42:29 | 13 | 56 | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 47:38 | 9 | 50 | |
| 7 | 34 | 12 | 7 | 15 | 37:49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 12 | 6 | 16 | 47:64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 12 | 6 | 16 | 39:51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 10 | 9 | 15 | 54:57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 10 | 9 | 15 | 35:52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 8 | 12 | 14 | 35:57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 9 | 9 | 16 | 32:41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 9 | 7 | 18 | 37:45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 6 | 12 | 16 | 38:56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 6 | 12 | 16 | 31:57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 6 | 10 | 18 | 27:55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 3 | 12 | 19 | 27:67 | -40 | 21 |
- Champions League
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Casa Pia Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
33
Batista R.
|
|
39 | 192 | 4 | - | - | - | - | 1 |
| |
27 | 190 | 31 | - | - | 4 | 1 | - | |
|
22
Azevedo D.
|
|
28 | 195 | 3 | - | - | 1 | - | 1 |