Famalicao
Bồ Đào Nha
Famalicao Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Famalicao ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Liga Portugal
Famalicao ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Famalicao là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Liga Portugal
Famalicao không ghi được bàn trong 27% tại Liga Portugal
Bàn thua
Famalicao để thủng lưới cứ mỗi 106 phút tại Liga Portugal
Famalicao để thủng lưới trung bình 0.85 bàn mỗi trận
Famalicao đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Liga Portugal
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Famalicao đã tham gia trong Liga Portugal
Famalicao tổng số bàn thắng mỗi trận 2.09 trong mỗi trận tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Famalicao tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Famalicao tại Liga Portugal
CDG thống kê
Famalicao đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Liga Portugal
Famalicao ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Liga Portugal
Famalicao ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Liga Portugal
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Famalicao ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Liga Portugal
Famalicao chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 21% số bàn thắng trong Liga Portugal
Famalicao chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Liga Portugal
Famalicao ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Liga Portugal
Famalicao chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Liga Portugal
Famalicao chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Liga Portugal
Kèo Chấp Thống Kê
Famalicao ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Liga Portugal
Trong hiệp một, Famalicao ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Liga Portugal
Trong hiệp hai, Famalicao ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Liga Portugal
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Famalicao thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Liga Portugal
Famalicao có trung bình 4.94 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Famalicao thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Famalicao có trung bình 1.59 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Famalicao thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Famalicao có trung bình 3.35 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Phạt Góc Thống Kê
Famalicao thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Liga Portugal
Famalicao có trung bình 10.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Famalicao thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Liga Portugal
Famalicao có trung bình 4.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Famalicao thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Liga Portugal
Famalicao có trung bình 5.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Famalicao Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 28 | 4 | 2 | 66:18 | 48 | 88 | |
| 2 | 34 | 25 | 7 | 2 | 89:24 | 65 | 82 | |
| 3 | 34 | 23 | 11 | 0 | 74:25 | 49 | 80 | |
| 4 | 34 | 16 | 11 | 7 | 64:36 | 28 | 59 | |
| 5 | 34 | 15 | 11 | 8 | 42:29 | 13 | 56 | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 47:38 | 9 | 50 | |
| 7 | 34 | 12 | 7 | 15 | 37:49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 12 | 6 | 16 | 47:64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 12 | 6 | 16 | 39:51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 10 | 9 | 15 | 54:57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 10 | 9 | 15 | 35:52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 8 | 12 | 14 | 35:57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 9 | 9 | 16 | 32:41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 9 | 7 | 18 | 37:45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 6 | 12 | 16 | 38:56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 6 | 12 | 16 | 31:57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 6 | 10 | 18 | 27:55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 3 | 12 | 19 | 27:67 | -40 | 21 |
- Champions League
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Famalicao Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
25
Carevic L.
|
|
27 | 195 | 34 | - | - | 4 | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
31 | 177 | 24 | 1 | 3 | 4 | - | 4 | |
|
16
De Haas J.
|
|
26 | 194 | 31 | 5 | - | 7 | - | - |