Estoril
Bồ Đào Nha
Estoril Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Estoril ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong Liga Portugal
Estoril ghi trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Estoril là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Liga Portugal
Estoril không ghi được bàn trong 30% tại Liga Portugal
Bàn thua
Estoril để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Liga Portugal
Estoril để thủng lưới trung bình 1.68 bàn mỗi trận
Estoril đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Liga Portugal
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Estoril đã tham gia trong Liga Portugal
Estoril tổng số bàn thắng mỗi trận 3.26 trong mỗi trận tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Estoril tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 48% đối với Estoril tại Liga Portugal
CDG thống kê
Estoril đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Liga Portugal
Estoril ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Liga Portugal
Estoril ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Liga Portugal
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Estoril ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Liga Portugal
Estoril chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Liga Portugal
Estoril chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Liga Portugal
Estoril ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Liga Portugal
Estoril chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Liga Portugal
Estoril chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Liga Portugal
Kèo Chấp Thống Kê
Estoril ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Liga Portugal
Trong hiệp một, Estoril ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Liga Portugal
Trong hiệp hai, Estoril ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Liga Portugal
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Estoril thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Liga Portugal
Estoril có trung bình 4.74 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Estoril thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Estoril có trung bình 1.65 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Estoril thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Estoril có trung bình 3.09 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Phạt Góc Thống Kê
Estoril thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Liga Portugal
Estoril có trung bình 9.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Estoril thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Liga Portugal
Estoril có trung bình 4.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Estoril thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Liga Portugal
Estoril có trung bình 4.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Begraoui Y. FW22
-
2 Carvalho J. MD15
-
3 Guitane R. MD8
-
4 Holsgrove J. MD7
-
5 Pizzi MD5
-
6 Ferreira Lacximicant A. FW5
-
7 Sanchez R. DF5
-
8 Marques A. FW4
-
9 Boma K. DF2
-
10 Bacher F. DF2
-
11 Amaral P. DF2
-
12 Parente T. DF2
-
13 Lominadze N. MD2
-
14 Carvalho P. MD2
-
15 Ferro DF2
-
16 De Paula P. MD1
-
17 Orellana J. MD1
-
18 Peixinho FW1
-
19 Xeka MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Estoril Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 28 | 4 | 2 | 66:18 | 48 | 88 | |
| 2 | 34 | 25 | 7 | 2 | 89:24 | 65 | 82 | |
| 3 | 34 | 23 | 11 | 0 | 74:25 | 49 | 80 | |
| 4 | 34 | 16 | 11 | 7 | 64:36 | 28 | 59 | |
| 5 | 34 | 15 | 11 | 8 | 42:29 | 13 | 56 | |
| 6 | 34 | 13 | 11 | 10 | 47:38 | 9 | 50 | |
| 7 | 34 | 12 | 7 | 15 | 37:49 | -12 | 43 | |
| 8 | 34 | 12 | 6 | 16 | 47:64 | -17 | 42 | |
| 9 | 34 | 12 | 6 | 16 | 39:51 | -12 | 42 | |
| 10 | 34 | 10 | 9 | 15 | 54:57 | -3 | 39 | |
| 11 | 34 | 10 | 9 | 15 | 35:52 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 8 | 12 | 14 | 35:57 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 9 | 9 | 16 | 32:41 | -9 | 36 | |
| 14 | 34 | 9 | 7 | 18 | 37:45 | -8 | 34 | |
| 15 | 34 | 6 | 12 | 16 | 38:56 | -18 | 30 | |
| 16 | 34 | 6 | 12 | 16 | 31:57 | -26 | 30 | |
| 17 | 34 | 6 | 10 | 18 | 27:55 | -28 | 28 | |
| 18 | 34 | 3 | 12 | 19 | 27:67 | -40 | 21 |
- Champions League
- UEFA Europa League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Estoril Biệt đội