Andre
Brazil - Brazil
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Số:
17
Tuổi tác:
24 (23.02.2002)
Chiều cao:
185 cm
Cân nặng:
79 kg
Chân ưu tiên:
Trái
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Andre Trận đấu cuối cùng
Andre Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 28/01/26 |
|
|
6.8M €
Chuyển Nhượng
|
| 22/01/25 |
|
|
2.2M €
Chuyển Nhượng
|
| 30/06/24 |
|
|
600K €
Chuyển Nhượng
|
Andre Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
Cúp quốc tế
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
19 | 7 | 5 | 3 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
16 | 1 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
11 | 1 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
27 | 4 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
7 | 8 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 95 | 23 | 7 | 9 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 7 | 2 | 0 | 2 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Andre lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 31.08.2025 | 11.09.2025 |
|
| 23.11.2024 | 14.12.2024 |
|