Neman Grodno
Belarus
Neman Grodno Resultados mais recentes
Neman Grodno Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Neman Grodno ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno ghi trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Neman Grodno là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno không ghi được bàn trong 40% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn thua
Neman Grodno để thủng lưới cứ mỗi 129 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno để thủng lưới trung bình 0.70 bàn mỗi trận
Neman Grodno đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Neman Grodno đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno tổng số bàn thắng mỗi trận 1.80 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Neman Grodno tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 90% đối với Neman Grodno tại Giải Vô Địch Quốc Gia
CDG thống kê
Neman Grodno đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Neman Grodno ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Neman Grodno ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Neman Grodno ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Neman Grodno ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Neman Grodno thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Neman Grodno thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Neman Grodno có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Neman Grodno thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Neman Grodno có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Neman Grodno thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Neman Grodno thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Neman Grodno thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Neman Grodno có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Neman Grodno Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 3 | 0 | 21:6 | 15 | 24 | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:9 | 8 | 23 | |
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 15:9 | 6 | 18 | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | 11:7 | 4 | 17 | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 16:12 | 4 | 17 | |
| 6 | 10 | 4 | 4 | 2 | 17:9 | 8 | 16 | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 13:9 | 4 | 16 | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:8 | 5 | 14 | |
| 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | 9:10 | -1 | 13 | |
| 10 | 10 | 2 | 5 | 3 | 12:15 | -3 | 11 | |
| 11 | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:12 | -4 | 10 | |
| 12 | 10 | 3 | 0 | 7 | 11:18 | -7 | 9 | |
| 13 | 10 | 1 | 5 | 4 | 6:9 | -3 | 8 | |
| 14 | 10 | 1 | 5 | 4 | 9:16 | -7 | 8 | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:22 | -12 | 8 | |
| 16 | 10 | 0 | 3 | 7 | 5:22 | -17 | 3 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Neman Grodno Biệt đội
No data for selected season