Baranovichi
Belarus
Baranovichi Resultados mais recentes
Baranovichi Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Baranovichi ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Baranovichi là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi không ghi được bàn trong 50% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn thua
Baranovichi để thủng lưới cứ mỗi 41 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi để thủng lưới trung bình 2.20 bàn mỗi trận
Baranovichi đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Baranovichi đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi tổng số bàn thắng mỗi trận 3.20 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Baranovichi tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Baranovichi tại Giải Vô Địch Quốc Gia
CDG thống kê
Baranovichi đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Baranovichi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Baranovichi ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 70% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Baranovichi ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Baranovichi ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 50% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Baranovichi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Baranovichi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Baranovichi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Baranovichi thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Baranovichi có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Baranovichi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Baranovichi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Baranovichi thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Baranovichi có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Baranovichi Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 3 | 0 | 21:6 | 15 | 24 | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:9 | 8 | 23 | |
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 15:9 | 6 | 18 | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | 11:7 | 4 | 17 | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 16:12 | 4 | 17 | |
| 6 | 10 | 4 | 4 | 2 | 17:9 | 8 | 16 | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 13:9 | 4 | 16 | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:8 | 5 | 14 | |
| 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | 9:10 | -1 | 13 | |
| 10 | 10 | 2 | 5 | 3 | 12:15 | -3 | 11 | |
| 11 | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:12 | -4 | 10 | |
| 12 | 10 | 3 | 0 | 7 | 11:18 | -7 | 9 | |
| 13 | 10 | 1 | 5 | 4 | 6:9 | -3 | 8 | |
| 14 | 10 | 1 | 5 | 4 | 9:16 | -7 | 8 | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:22 | -12 | 8 | |
| 16 | 10 | 0 | 3 | 7 | 5:22 | -17 | 3 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation