Giải Vô Địch Quốc Gia 2026
V-League News: Giải vô địch Belarus, còn được gọi là Giải vô địch Belarusbank vì lý do tài trợ hoặc Vyšejšaja Liha hoặc Vysheyshaya Liga (tiếng Belarus: Вышэйшая ліга, tiếng Nga: Высшая лига, "Giải đấu hàng đầu") là hạng đấu hàng đầu của bóng đá chuyên nghiệp tại Belarus, do Liên đoàn Bóng đá Belarus tổ chức ...
Cho xem nhiều hơn
03/26
12/26
27%
Giải Vô Địch Quốc Gia Resultados mais recentes
Vòng 10
TTG
31/05/26
11:00
BATE Borisov
Dnepr-Mogilev
1
1
TTG
31/05/26
09:00
Slavia-Mozyr
Belshina Bobruisk
2
1
TTG
31/05/26
07:00
Vitebsk
Baranovichi
2
3
TTG
30/05/26
09:00
Gomel
FC Dinamo Brest
2
1
TTG
30/05/26
09:00
Neman Grodno
Maxline Vitebsk
1
2
TTG
30/05/26
07:00
Arsenal Dzerzhinsk
Dinamo Minsk
0
1
TTG
29/05/26
13:30
Minsk
Isloch
1
1
TTG
29/05/26
11:00
Naftan
Torpedo-BelAZ
0
4
Vòng 9
TTG
24/05/26
11:00
Dinamo Minsk
Dnepr-Mogilev
3
1
TTG
24/05/26
09:00
Baranovichi
Neman Grodno
1
2
Giải Vô Địch Quốc Gia Lịch thi đấu
Vòng 11
12/06/26
10:00
Isloch
Naftan
12/06/26
12:00
Belshina Bobruisk
BATE Borisov
13/06/26
08:00
Baranovichi
Minsk
13/06/26
10:00
Maxline Vitebsk
Vitebsk
13/06/26
12:00
Dinamo Minsk
Gomel
13/06/26
14:00
FC Dinamo Brest
Neman Grodno
14/06/26
11:00
Dnepr-Mogilev
Arsenal Dzerzhinsk
14/06/26
13:00
Torpedo-BelAZ
Slavia-Mozyr
Vòng 12
19/06/26
11:00
Naftan
Baranovichi
20/06/26
07:30
Belshina Bobruisk
Torpedo-BelAZ
Giải Vô Địch Quốc Gia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 3 | 0 | 21:6 | 15 | 24 | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:9 | 8 | 23 | |
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 15:9 | 6 | 18 |
Trận đấu thống kê
37%
31%
32%
30
chiến thắng sân nhà
26
Rút thăm
26
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
88%
13%
1.5
72%
17%
2.5
42%
46%
3.5
20%
68%
4.5
12%
77%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
66%
scored in 2H
76%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
54%
scored average 1H
1.07
scored average 2H
1.31
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
14%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
10%
51 - 60 phút
14%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
19%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
18%
31 - 45+ phút
12%
46 - 60 phút
21%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
24%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
8%
1.5
8%
2.5
8%
3.5
8%
4.5
8%
5.5
8%
6.5
8%
Giải Vô Địch Quốc Gia Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng