Belshina Bobruisk
Belarus
Belshina Bobruisk Resultados mais recentes
Belshina Bobruisk Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Belshina Bobruisk ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Belshina Bobruisk là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk không ghi được bàn trong 28% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn thua
Belshina Bobruisk để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk để thủng lưới trung bình 1.64 bàn mỗi trận
Belshina Bobruisk đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Belshina Bobruisk đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk tổng số bàn thắng mỗi trận 2.73 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Belshina Bobruisk tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 82% đối với Belshina Bobruisk tại Giải Vô Địch Quốc Gia
CDG thống kê
Belshina Bobruisk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Belshina Bobruisk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 82% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 91% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 82% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Belshina Bobruisk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Belshina Bobruisk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Belshina Bobruisk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 64% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Belshina Bobruisk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Belshina Bobruisk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Belshina Bobruisk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Belshina Bobruisk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Belshina Bobruisk có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Belshina Bobruisk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Belshina Bobruisk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Belshina Bobruisk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Belshina Bobruisk có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Belshina Bobruisk Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 3 | 0 | 21:6 | 15 | 24 | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:9 | 8 | 23 | |
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 15:9 | 6 | 18 | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | 11:7 | 4 | 17 | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 16:12 | 4 | 17 | |
| 6 | 10 | 4 | 4 | 2 | 17:9 | 8 | 16 | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 13:9 | 4 | 16 | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:8 | 5 | 14 | |
| 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | 9:10 | -1 | 13 | |
| 10 | 10 | 2 | 5 | 3 | 12:15 | -3 | 11 | |
| 11 | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:12 | -4 | 10 | |
| 12 | 10 | 3 | 0 | 7 | 11:18 | -7 | 9 | |
| 13 | 10 | 1 | 5 | 4 | 6:9 | -3 | 8 | |
| 14 | 10 | 1 | 5 | 4 | 9:16 | -7 | 8 | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:22 | -12 | 8 | |
| 16 | 10 | 0 | 3 | 7 | 5:22 | -17 | 3 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Belshina Bobruisk Biệt đội
No data for selected season