FC Dinamo Brest
Belarus
FC Dinamo Brest Resultados mais recentes
FC Dinamo Brest Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FC Dinamo Brest ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
FC Dinamo Brest ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
FC Dinamo Brest là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
FC Dinamo Brest không ghi được bàn trong 37% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn thua
FC Dinamo Brest để thủng lưới cứ mỗi 110 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
FC Dinamo Brest để thủng lưới trung bình 0.82 bàn mỗi trận
FC Dinamo Brest đạt được 46% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC Dinamo Brest đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
FC Dinamo Brest tổng số bàn thắng mỗi trận 2.00 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với FC Dinamo Brest tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 100% đối với FC Dinamo Brest tại Giải Vô Địch Quốc Gia
CDG thống kê
FC Dinamo Brest đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 28% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
FC Dinamo Brest ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
FC Dinamo Brest ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FC Dinamo Brest ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
FC Dinamo Brest chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
FC Dinamo Brest chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
FC Dinamo Brest ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
FC Dinamo Brest chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
FC Dinamo Brest chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
FC Dinamo Brest ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, FC Dinamo Brest ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, FC Dinamo Brest ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FC Dinamo Brest thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
FC Dinamo Brest có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, FC Dinamo Brest thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, FC Dinamo Brest có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, FC Dinamo Brest thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, FC Dinamo Brest có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
FC Dinamo Brest thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
FC Dinamo Brest có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, FC Dinamo Brest thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
FC Dinamo Brest có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, FC Dinamo Brest thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
FC Dinamo Brest có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
FC Dinamo Brest Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 3 | 0 | 21:6 | 15 | 24 | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:9 | 8 | 23 | |
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 15:9 | 6 | 18 | |
| 4 | 10 | 5 | 2 | 3 | 11:7 | 4 | 17 | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 16:12 | 4 | 17 | |
| 6 | 10 | 4 | 4 | 2 | 17:9 | 8 | 16 | |
| 7 | 10 | 4 | 4 | 2 | 13:9 | 4 | 16 | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:8 | 5 | 14 | |
| 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | 9:10 | -1 | 13 | |
| 10 | 10 | 2 | 5 | 3 | 12:15 | -3 | 11 | |
| 11 | 10 | 2 | 4 | 4 | 8:12 | -4 | 10 | |
| 12 | 10 | 3 | 0 | 7 | 11:18 | -7 | 9 | |
| 13 | 10 | 1 | 5 | 4 | 6:9 | -3 | 8 | |
| 14 | 10 | 1 | 5 | 4 | 9:16 | -7 | 8 | |
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:22 | -12 | 8 | |
| 16 | 10 | 0 | 3 | 7 | 5:22 | -17 | 3 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
FC Dinamo Brest Biệt đội
No data for selected season