N.E.C.
Hà Lan
N.E.C. Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
N.E.C. ghi bàn cứ mỗi 39 phút trong Giải vô địch quốc gia
N.E.C. ghi trung bình 2.30 bàn mỗi trận
N.E.C. là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Giải vô địch quốc gia
N.E.C. không ghi được bàn trong 4% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
N.E.C. để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải vô địch quốc gia
N.E.C. để thủng lưới trung bình 1.58 bàn mỗi trận
N.E.C. đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà N.E.C. đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
N.E.C. tổng số bàn thắng mỗi trận 3.88 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 76% đối với N.E.C. tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 43% đối với N.E.C. tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
N.E.C. đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 82% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
N.E.C. ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 49% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
N.E.C. ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 46% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
N.E.C. ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
N.E.C. chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
N.E.C. chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
N.E.C. ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 76% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
N.E.C. chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
N.E.C. chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
N.E.C. ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, N.E.C. ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, N.E.C. ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
N.E.C. thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
N.E.C. có trung bình 3.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, N.E.C. thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, N.E.C. có trung bình 1.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, N.E.C. thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, N.E.C. có trung bình 2.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
N.E.C. thắng bằng quả phạt góc trong 73% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
N.E.C. có trung bình 10.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, N.E.C. thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
N.E.C. có trung bình 4.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, N.E.C. thắng bằng quả phạt góc trong 70% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
N.E.C. có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Linssen B. FW19
-
2 Chery T. MD16
-
3 Onal B. DF14
-
4 Sano K. MD10
-
5 Ogawa K. FW10
-
6 Ouaissa S. MD10
-
7 Shiogai K. FW7
-
8 Lebreton N. DF7
-
9 El Kachati Y. FW5
-
10 Nejasmic D. MD5
-
11 Sandler P. MD4
-
12 Proper D. MD3
-
13 Ouwejan T. DF3
-
14 Vura FW2
-
15 Fonville D. DF2
-
16 Danilo FW2
-
17 Pereira B. DF1
-
18 Van Crooij V. MD1
-
19 Kaplan A. DF1
-
20 Dasa E. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
N.E.C. Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 3 | 4 | 101:45 | 56 | 84 | |
| 2 | 34 | 19 | 8 | 7 | 70:44 | 26 | 65 | |
| 3 | 34 | 16 | 11 | 7 | 77:53 | 24 | 59 | |
| 4 | 34 | 15 | 13 | 6 | 59:40 | 19 | 58 | |
| 5 | 34 | 14 | 14 | 6 | 62:41 | 21 | 56 | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 55:42 | 13 | 53 | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 58:51 | 7 | 52 | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 57:53 | 4 | 51 | |
| 9 | 34 | 14 | 6 | 14 | 49:45 | 4 | 48 | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | 40:62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 6 | 17 | 49:63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 8 | 14 | 12 | 54:53 | 1 | 38 | |
| 13 | 34 | 10 | 8 | 16 | 43:56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | 49:55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 10 | 15 | 44:71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | 35:55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 6 | 11 | 17 | 35:58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 5 | 4 | 25 | 35:85 | -50 | 19 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Qualification Playoffs
- UEFA Europa League
- Relegation Playoffs
- Relegation
N.E.C. Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
22
Cillessen J.
|
|
37 | 185 | 3 | - | - | - | - | - |
| |
26 | 184 | 25 | - | - | 3 | - | - | |
|
31
Janse R.
|
|
24 | 189 | 1 | - | - | - | - | 1 |