Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
N.E.C.

N.E.C.

Hà Lan
Hà Lan
CLB bóng đá chuyên nghiệp Hà Lan NEC Nijmegen (Nijmegen Eendracht Combinatie), thường được biết đến với tên gọi NEC (phát âm tiếng Hà Lan: ɛneːˈseː), có trụ sở tại Nijmegen ...
Cho xem nhiều hơn

N.E.C. Resultados mais recentes

TTG 17/05/26 08:30
N.E.C. N.E.C. Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles
2 1
TTG 10/05/26 10:45
Groningen Groningen N.E.C. N.E.C.
2 1
TTG 02/05/26 15:00
N.E.C. N.E.C. Telstar Telstar
1 1
TTG 25/04/26 15:00
Twente Twente N.E.C. N.E.C.
1 1
TTG 19/04/26 12:00
AZ Alkmaar AZ Alkmaar N.E.C. N.E.C.
5 1
TTG 12/04/26 08:30
N.E.C. N.E.C. Feyenoord Feyenoord
1 1
TTG 04/04/26 15:00
Excelsior Excelsior N.E.C. N.E.C.
0 2
TTG 22/03/26 07:15
N.E.C. N.E.C. Heerenveen Heerenveen
2 2
TTG 14/03/26 13:45
PSV Eindhoven PSV Eindhoven N.E.C. N.E.C.
2 3
TTG 08/03/26 15:00
N.E.C. N.E.C. Volendam Volendam
3 0

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
9
5
3
41:25
+16
32
1.88
Phong độ sân khách
16
7
5
4
35:27
+8
26
1.63
Phong độ tổng thể
33
16
10
7
76:52
+24
58
1.76
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
7
4
6
16:15
+1
25
1.47
Phong độ sân khách
16
5
5
6
14:15
-1
20
1.25
Phong độ tổng thể
33
12
9
12
30:30
0
45
1.36
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
10
5
2
25:10
+15
35
2.06
Phong độ sân khách
16
6
9
1
21:12
+9
27
1.69
Phong độ tổng thể
33
16
14
3
46:22
+24
62
1.88

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
2.30
2.41
2.19
Phút / bàn thắng ghi
39
37
41
Trên 0.5
97%
100%
94%
Trên 1.5
76%
83%
69%
Trên 2.5
40%
42%
38%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
64%
71%
57%
Đội dầu tiên ghi bàn
55%
65%
44%
Không ghi được bàn thắng
4%
0%
7%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
4
Phạt dền thắng
6
5
1
Phạt dền nhận
5
2
3
Phạt dền trong một trận
34%
42%
25%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.91
0.94
0.88
Ghi bàn trong 1H
73%
77%
69%
Thất bại ghi bàn 1H
28%
24%
32%
1H Bàn thắng ghi
30
16
14
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.39
1.47
1.31
Ghi bàn trong 2H
88%
95%
82%
Thất bại hhi bàn 2H
13%
6%
19%
2H Bàn thắng ghi
46
25
21

N.E.C. ghi bàn cứ mỗi 39 phút trong Giải vô địch quốc gia

N.E.C. ghi trung bình 2.30 bàn mỗi trận

N.E.C. là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Giải vô địch quốc gia

N.E.C. không ghi được bàn trong 4% tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.58
1.47
1.69
Phút / bàn thủng lưới
57’
61’
53’
Giữ sạch lưới %
16%
24%
7%
Trên 0.5
85%
77%
94%
Trên 1.5
46%
36%
57%
Trên 2.5
22%
24%
19%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.91
0.88
0.94
Giữ sạch lưới 1H
9%
7%
2%
1h goals conceded
30
15
15
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.67
0.59
0.75
Giữ sạch lưới 2H
16%
10%
6%
2H Bàn thua
22
10
12

N.E.C. để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Giải vô địch quốc gia

N.E.C. để thủng lưới trung bình 1.58 bàn mỗi trận

N.E.C. đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.88
3.88
3.88
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
97%
100%
94%
Trên 2.5
76%
83%
69%
Trên 3.5
58%
53%
63%
Trên 4.5
37%
30%
44%
Trên 5.5
13%
12%
13%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
4%
0%
7%
Dưới 2.5
25%
18%
32%
Dưới 3.5
43%
48%
38%
Dưới 4.5
64%
71%
57%
Dưới 5.5
88%
89%
88%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.82
1.82
1.81
Trên 0.5 1H
97%
95%
100%
Trên 1.5 1H
58%
59%
57%
Trên 2.5 1H
25%
24%
25%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
4%
6%
0%
Dưới 1.5 1H
43%
42%
44%
Dưới 2.5 1H
76%
77%
75%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
2.06
2.06
2.06
Trên 0.5 2H
94%
100%
88%
Trên 1.5 2H
64%
65%
63%
Trên 2.5 2H
28%
24%
32%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
7%
0%
13%
Dưới 1.5 2H
37%
36%
38%
Dưới 2.5 2H
73%
77%
69%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà N.E.C. đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

N.E.C. tổng số bàn thắng mỗi trận 3.88 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 76% đối với N.E.C. tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 43% đối với N.E.C. tại Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
82%
77%
88%
CDG cả hai hiệp
28%
18%
38%
CDG và thắng
34%
30%
38%
CDG và hòa
31%
30%
32%
CDG và thua
19%
18%
19%
CDG và trên 2.5 (có/có)
67%
65%
69%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
18%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
55%
48%
63%
CDG và trên 3.5 (không/có)
4%
6%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
49%
42%
57%
CDG 2H
46%
36%
57%
CDG 1H và 2H (có/có)
28%
18%
38%
CDG 1H và 2H (có/không)
22%
24%
19%
CDG 1H và 2H (không/có)
19%
18%
19%
CDG 1H và 2H (không/không)
34%
42%
25%

N.E.C. đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 82% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

N.E.C. ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 49% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

N.E.C. ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 46% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
19%
10%
10%
11 - 20 phút
43%
31%
13%
21 - 30 phút
28%
16%
16%
31 - 40 phút
46%
28%
25%
41 - 50 phút
52%
25%
37%
51 - 60 phút
55%
31%
25%
61 - 70 phút
46%
34%
16%
71 - 80 phút
25%
22%
4%
81 - 90+ phút
49%
40%
19%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
40%
25%
16%
31 - 45+ phút
43%
31%
22%
46 - 60+ phút
64%
34%
40%
46 - 60 phút
76%
49%
46%
61 - 75 phút
52%
40%
19%
76 - 90+ phút
64%
55%
19%

N.E.C. ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

N.E.C. chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

N.E.C. chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

N.E.C. ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 76% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

N.E.C. chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

N.E.C. chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
94%
89%
100%
+0.5
79%
83%
75%
-0.5
49%
53%
44%
-1.5
31%
36%
25%
-2.5
16%
24%
7%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
94%
89%
100%
+0.5
64%
65%
63%
-0.5
37%
42%
32%
-1.5
7%
12%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
91%
89%
94%
-0.5
49%
59%
38%
-1.5
25%
30%
19%

N.E.C. ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, N.E.C. ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, N.E.C. ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.64
4.06
3.19
Đội thẻ trung bình
1.79
1.71
1.88
Thẻ chống lại trung bình %
1.85
2.35
1.31
Chiến thắng
40%
24%
57%
Chấp +1.5
79%
71%
88%
Chấp +0.5
58%
48%
69%
Chấp -0.5
40%
24%
57%
Chấp -1.5
19%
6%
32%
Trên 0.5
94%
95%
94%
Trên 1.5
85%
89%
82%
Trên 2.5
67%
65%
69%
Trên 3.5
43%
53%
32%
Trên 4.5
40%
53%
25%
Trên 5.5
25%
36%
13%
Trên 6.5
10%
12%
7%
Trên 7.5
4%
6%
0%
Tổng Thẻ
120
69
51
Cao nhất trong một trận
8
8
7
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.55
1.65
1.44
Đội thẻ trung bình 1H
0.82
0.82
0.81
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.73
0.82
0.63
Chiến thắng 1H
40%
42%
38%
Chấp +1.5
94%
95%
94%
Chấp +0.5
64%
65%
63%
Chấp -0.5
40%
42%
38%
Chấp -1.5
13%
6%
19%
Trên 0.5
82%
83%
82%
Trên 1.5
40%
42%
38%
Trên 2.5
25%
30%
19%
Đội thẻ trên 0.5
58%
59%
57%
Đội thẻ trên 1.5
22%
24%
19%
Thẻ chống lại trên 0.5
49%
53%
44%
Thẻ chống lại trên 1.5
16%
18%
13%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.09
2.41
1.75
Đội thẻ trung bình 2H
0.97
0.88
1.06
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.12
1.53
0.69
Chiến thắng 2H
22%
12%
32%
Chấp +1.5
88%
83%
94%
Chấp +0.5
67%
53%
82%
Chấp -0.5
22%
12%
32%
Chấp -1.5
10%
0%
19%
Trên 0.5
85%
83%
88%
Trên 1.5
64%
65%
63%
Trên 2.5
31%
42%
19%
Trên 3.5
16%
24%
7%
Đội thẻ trên 0.5
64%
59%
69%
Đội thẻ trên 1.5
19%
12%
25%
team cards over 2.5
13%
12%
13%
Thẻ chống lại trên 0.5
67%
77%
57%
Thẻ chống lại trên 1.5
31%
48%
13%
cards against over 2.5
13%
24%
0%

N.E.C. thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

N.E.C. có trung bình 3.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, N.E.C. thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, N.E.C. có trung bình 1.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, N.E.C. thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, N.E.C. có trung bình 2.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
10.00
10.00
10.00
Đội phạt góc trung bình
6.15
6.76
5.50
Phạt góc chống lại trung bình
3.85
3.24
4.50
Chiến thắng
73%
83%
63%
Handicap +2.5
91%
89%
94%
Handicap +1.5
91%
89%
94%
Handicap -1.5
52%
71%
32%
Handicap -2.5
46%
65%
25%
Trên 6.5
79%
77%
82%
Trên 7.5
70%
77%
63%
Trên 8.5
64%
65%
63%
Trên 9.5
52%
42%
63%
Trên 10.5
49%
42%
57%
Trên 11.5
46%
42%
50%
Trên 12.5
28%
30%
25%
Trên 13.5
16%
18%
13%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.85
4.59
5.13
Đội phạt góc trung bình 1H
2.88
3.00
2.75
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.97
1.59
2.38
Chiến thắng 1H
49%
48%
50%
Handicap +2.5
97%
100%
94%
Handicap +1.5
91%
100%
82%
Handicap -1.5
34%
36%
32%
Handicap -2.5
28%
36%
19%
Trên 4.5
43%
30%
57%
Trên 5.5
37%
30%
44%
Trên 6.5
28%
24%
32%
Đội phạt góc trên 2.5
40%
42%
38%
Đội phạt góc trên 3.5
31%
30%
32%
Phạt góc chống lại trên 2.5
31%
18%
44%
Phạt góc chống lại trên 3.5
10%
0%
19%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.15
5.41
4.88
Đội phạt góc trung bình 2H
3.27
3.76
2.75
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.88
1.65
2.13
Chiến thắng 2H
70%
83%
57%
Handicap +2.5
94%
95%
94%
Handicap +1.5
85%
83%
88%
Handicap -1.5
52%
65%
38%
Handicap -2.5
22%
36%
7%
Trên 4.5
61%
71%
50%
Trên 5.5
46%
53%
38%
Trên 6.5
25%
18%
32%
Đội phạt góc trên 2.5
58%
65%
50%
Đội phạt góc trên 3.5
40%
53%
25%
Phạt góc chống lại trên 2.5
28%
24%
32%
Phạt góc chống lại trên 3.5
19%
24%
13%

N.E.C. thắng bằng quả phạt góc trong 73% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

N.E.C. có trung bình 10.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, N.E.C. thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

N.E.C. có trung bình 4.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, N.E.C. thắng bằng quả phạt góc trong 70% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

N.E.C. có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Linssen B. FW
    19
  • 2 Chery T. MD
    16
  • 3 Onal B. DF
    14
  • 4 Sano K. MD
    10
  • 5 Ogawa K. FW
    10
  • 6 Ouaissa S. MD
    10
  • 7 Shiogai K. FW
    7
  • 8 Lebreton N. DF
    7
  • 9 El Kachati Y. FW
    5
  • 10 Nejasmic D. MD
    5
  • 11 Sandler P. MD
    4
  • 12 Proper D. MD
    3
  • 13 Ouwejan T. DF
    3
  • 14 Vura FW
    2
  • 15 Fonville D. DF
    2
  • 16 Danilo FW
    2
  • 17 Pereira B. DF
    1
  • 18 Van Crooij V. MD
    1
  • 19 Kaplan A. DF
    1
  • 20 Dasa E. DF
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
NIJ NIJ
Đội thống kê
AZA AZA
Xếp hạng
2
2.30
Ghi bàn / trận
1.71
7
12
1.58
Thua / trận đấu
1.50
14
4
3.88
Trận bàn thắng trung bình
3.21
10
2
82%
CDG
65%
9
16
10.00
Trận phạt góc trung bình
10.29
11
3
6.15
Đội phạt góc trung bình
5.76
6
6
3.64
Trận thẻ trung bình
3.35
10
6
1.79
Đội thẻ trung bình
1.76
7

Những người ghi bàn nhiều nhất

NIJ N.E.C.
Linssen B. 12
Chery T. 10
Ogawa K. 7
AZA AZ Alkmaar
Parrott T. 16
Mijnans S. 11
Meerdink M. 5

N.E.C. Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 34 27 3 4 101:45 56 84
2 34 19 8 7 70:44 26 65
3 34 16 11 7 77:53 24 59
4 34 15 13 6 59:40 19 58
5 34 14 14 6 62:41 21 56
6 34 15 8 11 55:42 13 53
7 34 14 10 10 58:51 7 52
8 34 14 9 11 57:53 4 51
9 34 14 6 14 49:45 4 48
10 34 12 7 15 40:62 -22 43
11 34 11 6 17 49:63 -14 39
12 34 8 14 12 54:53 1 38
13 34 10 8 16 43:56 -13 38
14 34 9 10 15 49:55 -6 37
15 34 9 10 15 44:71 -27 37
16 34 8 8 18 35:55 -20 32
17 34 6 11 17 35:58 -23 29
18 34 5 4 25 35:85 -50 19
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Qualification Playoffs
  • UEFA Europa League
  • Relegation Playoffs
  • Relegation

N.E.C. Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Hà Lan 37 185 3 - - - - -
Argentina 26 184 25 - - 3 - -
Hà Lan 24 189 1 - - - - 1
Hiện tại, CLB đang tham dự giải bóng đá cao nhất Hà Lan, Eredivisie, sau khi thăng hạng từ giải Eerste Divisie mùa giải 2020-21. CLB đã lọt vào trận chung kết của cúp KNVB bốn lần - vào các năm 1973, 1983, 1994 và 2000 - nhưng chưa từng giành được bất kỳ danh hiệu lớn nào.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
N.E.C.
thông tin đội
  • Họ và tên:
    N.E.C.
  • Viết tắt:
    NIJ
  • Giám đốc:
    Schreuder, Dick
  • Sân vận động:
    Goffertstadion
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close