Groningen
Hà Lan
Groningen Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Groningen ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải vô địch quốc gia
Groningen ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Groningen là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Groningen không ghi được bàn trong 21% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Groningen để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải vô địch quốc gia
Groningen để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Groningen đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Groningen đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Groningen tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Groningen tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Groningen tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Groningen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Groningen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Groningen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Groningen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Groningen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Groningen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Groningen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Groningen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Groningen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Groningen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Groningen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Groningen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Groningen thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Groningen có trung bình 3.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Groningen thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Groningen có trung bình 1.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Groningen thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Groningen có trung bình 2.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Groningen thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Groningen có trung bình 11.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Groningen thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Groningen có trung bình 5.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Groningen thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Groningen có trung bình 5.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Taha El Idrissi Y. MD13
-
2 Van Bergen T. FW13
-
3 Resink S. DF9
-
4 Rente M. DF7
-
5 Willumsson B. MD6
-
6 Van der Werff D. MD5
-
7 De Jonge T. MD4
-
8 Marvin Peersman DF4
-
9 Janse D. DF4
-
10 Land T. MD4
-
11 Schreuders J. MD3
-
12 Zawada O. FW3
-
13 Prins W. DF2
-
14 Blokzijl T. DF2
-
15 Mercera T. DF1
-
16 Seuntjens M. MD1
-
17 Vaessen E. GK1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Groningen Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 3 | 4 | 101:45 | 56 | 84 | |
| 2 | 34 | 19 | 8 | 7 | 70:44 | 26 | 65 | |
| 3 | 34 | 16 | 11 | 7 | 77:53 | 24 | 59 | |
| 4 | 34 | 15 | 13 | 6 | 59:40 | 19 | 58 | |
| 5 | 34 | 14 | 14 | 6 | 62:41 | 21 | 56 | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 55:42 | 13 | 53 | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 58:51 | 7 | 52 | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 57:53 | 4 | 51 | |
| 9 | 34 | 14 | 6 | 14 | 49:45 | 4 | 48 | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | 40:62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 6 | 17 | 49:63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 8 | 14 | 12 | 54:53 | 1 | 38 | |
| 13 | 34 | 10 | 8 | 16 | 43:56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | 49:55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 10 | 15 | 44:71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | 35:55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 6 | 11 | 17 | 35:58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 5 | 4 | 25 | 35:85 | -50 | 19 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Qualification Playoffs
- UEFA Europa League
- Relegation Playoffs
- Relegation
Groningen Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
21
Jurjus H.
|
|
32 | 188 | 7 | - | - | - | - | 2 |
| |
30 | 189 | 30 | - | 1 | 3 | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
35 | 185 | 34 | 3 | 1 | 6 | - | - |