Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Groningen

Groningen

Hà Lan
Hà Lan
CLB Bóng đá Groningen (phiên âm tiếng Hà Lan: ɛfˈseː ˈɣroːnɪŋə(n)) là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Hà Lan đặt trụ sở tại thành phố Groningen, tỉnh Groningen ...
Cho xem nhiều hơn

Groningen Resultados mais recentes

TTG 21/05/26 12:45
Ajax Ajax Groningen Groningen
2 0
TTG 17/05/26 08:30
Heracles Almelo Heracles Almelo Groningen Groningen
1 2
TTG 10/05/26 10:45
Groningen Groningen N.E.C. N.E.C.
2 1
TTG 02/05/26 12:45
Groningen Groningen Excelsior Excelsior
2 3
TTG 25/04/26 10:30
Feyenoord Feyenoord Groningen Groningen
3 1
TTG 11/04/26 14:00
Groningen Groningen Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles
0 0
TTG 04/04/26 12:45
Telstar Telstar Groningen Groningen
0 2
TTG 22/03/26 11:45
Groningen Groningen AZ Alkmaar AZ Alkmaar
3 0
TTG 13/03/26 15:00
PEC Zwolle PEC Zwolle Groningen Groningen
1 1
TTG 07/03/26 10:30
Groningen Groningen Ajax Ajax
3 1

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
7
4
6
27:18
+9
25
1.47
Phong độ sân khách
17
7
2
8
22:27
-5
23
1.35
Phong độ tổng thể
34
14
6
14
49:45
+4
48
1.41
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
6
9
2
13:7
+6
27
1.59
Phong độ sân khách
17
3
10
4
8:11
-3
19
1.12
Phong độ tổng thể
34
9
19
6
21:18
+3
46
1.35
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
6
6
5
14:11
+3
24
1.41
Phong độ sân khách
17
6
4
7
14:16
-2
22
1.29
Phong độ tổng thể
34
12
10
12
28:27
+1
46
1.35

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.44
1.59
1.29
Phút / bàn thắng ghi
62
57
70
Trên 0.5
80%
77%
83%
Trên 1.5
50%
53%
48%
Trên 2.5
12%
24%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
45%
53%
36%
Đội dầu tiên ghi bàn
56%
59%
53%
Không ghi được bàn thắng
21%
24%
18%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
2
Phạt dền thắng
3
2
1
Phạt dền nhận
3
0
3
Phạt dền trong một trận
18%
12%
24%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.62
0.76
0.47
Ghi bàn trong 1H
56%
65%
48%
Thất bại ghi bàn 1H
45%
36%
53%
1H Bàn thắng ghi
21
13
8
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.82
0.82
0.82
Ghi bàn trong 2H
68%
65%
71%
Thất bại hhi bàn 2H
33%
36%
30%
2H Bàn thắng ghi
28
14
14

Groningen ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải vô địch quốc gia

Groningen ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận

Groningen là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Groningen không ghi được bàn trong 21% tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.32
1.06
1.59
Phút / bàn thủng lưới
68’
85’
57’
Giữ sạch lưới %
30%
36%
24%
Trên 0.5
71%
65%
77%
Trên 1.5
42%
36%
48%
Trên 2.5
15%
6%
24%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
3
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.53
0.41
0.65
Giữ sạch lưới 1H
20%
11%
9%
1h goals conceded
18
7
11
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.79
0.65
0.94
Giữ sạch lưới 2H
15%
9%
6%
2H Bàn thua
27
11
16

Groningen để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải vô địch quốc gia

Groningen để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận

Groningen đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.76
2.65
2.88
Trên 0.5
95%
89%
100%
Trên 1.5
89%
83%
95%
Trên 2.5
56%
65%
48%
Trên 3.5
24%
24%
24%
Trên 4.5
12%
6%
18%
Trên 5.5
3%
0%
6%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
6%
12%
0%
Dưới 1.5
12%
18%
6%
Dưới 2.5
45%
36%
53%
Dưới 3.5
77%
77%
77%
Dưới 4.5
89%
95%
83%
Dưới 5.5
98%
100%
95%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.15
1.18
1.12
Trên 0.5 1H
68%
71%
65%
Trên 1.5 1H
36%
36%
36%
Trên 2.5 1H
9%
12%
6%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
33%
30%
36%
Dưới 1.5 1H
65%
65%
65%
Dưới 2.5 1H
92%
89%
95%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.62
1.47
1.76
Trên 0.5 2H
92%
83%
100%
Trên 1.5 2H
56%
53%
59%
Trên 2.5 2H
12%
12%
12%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
9%
18%
0%
Dưới 1.5 2H
45%
48%
42%
Dưới 2.5 2H
89%
89%
89%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Groningen đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Groningen tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Groningen tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Groningen tại Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
56%
53%
59%
CDG cả hai hiệp
12%
12%
12%
CDG và thắng
18%
18%
18%
CDG và hòa
12%
12%
12%
CDG và thua
27%
24%
30%
CDG và trên 2.5 (có/có)
48%
48%
48%
CDG và trên 2.5 (không/có)
9%
18%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
21%
18%
24%
CDG và trên 3.5 (không/có)
3%
6%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
30%
30%
30%
CDG 2H
33%
30%
36%
CDG 1H và 2H (có/có)
12%
12%
12%
CDG 1H và 2H (có/không)
18%
18%
18%
CDG 1H và 2H (không/có)
21%
18%
24%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
53%
48%

Groningen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Groningen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Groningen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
21%
18%
3%
11 - 20 phút
27%
6%
21%
21 - 30 phút
12%
6%
6%
31 - 40 phút
33%
24%
15%
41 - 50 phút
30%
12%
21%
51 - 60 phút
39%
21%
18%
61 - 70 phút
27%
12%
15%
71 - 80 phút
27%
15%
12%
81 - 90+ phút
50%
33%
24%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
27%
18%
12%
31 - 45+ phút
27%
12%
18%
46 - 60+ phút
42%
30%
21%
46 - 60 phút
56%
27%
33%
61 - 75 phút
36%
21%
15%
76 - 90+ phút
68%
39%
36%

Groningen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Groningen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Groningen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Groningen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Groningen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Groningen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
98%
100%
95%
+1.5
80%
95%
65%
+0.5
59%
65%
53%
-0.5
42%
42%
42%
-1.5
24%
30%
18%
-2.5
9%
18%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
95%
100%
89%
+0.5
83%
89%
77%
-0.5
27%
36%
18%
-1.5
3%
6%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
89%
95%
83%
+0.5
65%
71%
59%
-0.5
36%
36%
36%
-1.5
15%
18%
12%

Groningen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Groningen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Groningen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
3.21
2.94
3.47
Đội thẻ trung bình
1.76
1.35
2.18
Thẻ chống lại trung bình %
1.44
1.59
1.29
Chiến thắng
42%
30%
53%
Chấp +1.5
86%
89%
83%
Chấp +0.5
68%
59%
77%
Chấp -0.5
42%
30%
53%
Chấp -1.5
24%
6%
42%
Trên 0.5
95%
89%
100%
Trên 1.5
92%
83%
100%
Trên 2.5
68%
65%
71%
Trên 3.5
36%
24%
48%
Trên 4.5
21%
24%
18%
Trên 5.5
12%
12%
12%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
109
50
59
Cao nhất trong một trận
6
6
6
Thấp nhất trong một trận
0
0
2
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.15
1.06
1.24
Đội thẻ trung bình 1H
0.68
0.47
0.88
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.47
0.59
0.35
Chiến thắng 1H
42%
24%
59%
Chấp +1.5
95%
95%
95%
Chấp +0.5
80%
71%
89%
Chấp -0.5
42%
24%
59%
Chấp -1.5
6%
0%
12%
Trên 0.5
71%
59%
83%
Trên 1.5
30%
30%
30%
Trên 2.5
12%
18%
6%
Đội thẻ trên 0.5
56%
42%
71%
Đội thẻ trên 1.5
9%
6%
12%
Thẻ chống lại trên 0.5
36%
42%
30%
Thẻ chống lại trên 1.5
12%
18%
6%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
2.06
1.88
2.24
Đội thẻ trung bình 2H
1.09
0.88
1.29
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.97
1.00
0.94
Chiến thắng 2H
33%
12%
53%
Chấp +1.5
86%
95%
77%
Chấp +0.5
71%
77%
65%
Chấp -0.5
33%
12%
53%
Chấp -1.5
21%
6%
36%
Trên 0.5
89%
77%
100%
Trên 1.5
74%
71%
77%
Trên 2.5
30%
30%
30%
Trên 3.5
15%
12%
18%
Đội thẻ trên 0.5
77%
71%
83%
Đội thẻ trên 1.5
27%
18%
36%
team cards over 2.5
6%
0%
12%
Thẻ chống lại trên 0.5
62%
71%
53%
Thẻ chống lại trên 1.5
27%
24%
30%
cards against over 2.5
9%
6%
12%

Groningen thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Groningen có trung bình 3.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Groningen thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Groningen có trung bình 1.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Groningen thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Groningen có trung bình 2.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
11.06
11.88
10.24
Đội phạt góc trung bình
6.09
6.88
5.29
Phạt góc chống lại trung bình
4.97
5.00
4.94
Chiến thắng
42%
48%
36%
Handicap +2.5
74%
71%
77%
Handicap +1.5
68%
65%
71%
Handicap -1.5
39%
48%
30%
Handicap -2.5
39%
48%
30%
Trên 6.5
95%
100%
89%
Trên 7.5
83%
89%
77%
Trên 8.5
80%
89%
71%
Trên 9.5
62%
71%
53%
Trên 10.5
50%
59%
42%
Trên 11.5
42%
42%
42%
Trên 12.5
36%
42%
30%
Trên 13.5
21%
24%
18%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
5.56
5.65
5.47
Đội phạt góc trung bình 1H
3.32
3.53
3.12
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.24
2.12
2.35
Chiến thắng 1H
53%
53%
53%
Handicap +2.5
86%
89%
83%
Handicap +1.5
80%
77%
83%
Handicap -1.5
36%
36%
36%
Handicap -2.5
27%
24%
30%
Trên 4.5
59%
48%
71%
Trên 5.5
39%
42%
36%
Trên 6.5
33%
42%
24%
Đội phạt góc trên 2.5
53%
48%
59%
Đội phạt góc trên 3.5
36%
42%
30%
Phạt góc chống lại trên 2.5
36%
36%
36%
Phạt góc chống lại trên 3.5
21%
18%
24%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
5.50
6.24
4.76
Đội phạt góc trung bình 2H
2.76
3.35
2.18
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.74
2.88
2.59
Chiến thắng 2H
45%
53%
36%
Handicap +2.5
74%
71%
77%
Handicap +1.5
59%
59%
59%
Handicap -1.5
36%
36%
36%
Handicap -2.5
27%
30%
24%
Trên 4.5
71%
89%
53%
Trên 5.5
50%
59%
42%
Trên 6.5
33%
42%
24%
Đội phạt góc trên 2.5
50%
59%
42%
Đội phạt góc trên 3.5
33%
42%
24%
Phạt góc chống lại trên 2.5
42%
42%
42%
Phạt góc chống lại trên 3.5
33%
42%
24%

Groningen thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Groningen có trung bình 11.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Groningen thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Groningen có trung bình 5.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Groningen thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Groningen có trung bình 5.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Taha El Idrissi Y. MD
    13
  • 2 Van Bergen T. FW
    13
  • 3 Resink S. DF
    9
  • 4 Rente M. DF
    7
  • 5 Willumsson B. MD
    6
  • 6 Van der Werff D. MD
    5
  • 7 De Jonge T. MD
    4
  • 8 Marvin Peersman DF
    4
  • 9 Janse D. DF
    4
  • 10 Land T. MD
    4
  • 11 Schreuders J. MD
    3
  • 12 Zawada O. FW
    3
  • 13 Prins W. DF
    2
  • 14 Blokzijl T. DF
    2
  • 15 Mercera T. DF
    1
  • 16 Seuntjens M. MD
    1
  • 17 Vaessen E. GK
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
GRO GRO
Đội thống kê
AZA AZA
Xếp hạng
13
1.44
Ghi bàn / trận
1.71
7
17
1.32
Thua / trận đấu
1.50
14
19
2.76
Trận bàn thắng trung bình
3.21
10
18
56%
CDG
65%
9
7
11.06
Trận phạt góc trung bình
10.29
11
4
6.09
Đội phạt góc trung bình
5.76
6
13
3.21
Trận thẻ trung bình
3.35
10
8
1.76
Đội thẻ trung bình
1.76
7

Những người ghi bàn nhiều nhất

GRO Groningen
Van Bergen T. 9
Willumsson B. 6
Resink S. 5
AZA AZ Alkmaar
Parrott T. 16
Mijnans S. 11
Meerdink M. 5

Groningen Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 34 27 3 4 101:45 56 84
2 34 19 8 7 70:44 26 65
3 34 16 11 7 77:53 24 59
4 34 15 13 6 59:40 19 58
5 34 14 14 6 62:41 21 56
6 34 15 8 11 55:42 13 53
7 34 14 10 10 58:51 7 52
8 34 14 9 11 57:53 4 51
9 34 14 6 14 49:45 4 48
10 34 12 7 15 40:62 -22 43
11 34 11 6 17 49:63 -14 39
12 34 8 14 12 54:53 1 38
13 34 10 8 16 43:56 -13 38
14 34 9 10 15 49:55 -6 37
15 34 9 10 15 44:71 -27 37
16 34 8 8 18 35:55 -20 32
17 34 6 11 17 35:58 -23 29
18 34 5 4 25 35:85 -50 19
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • UEFA Europa League Qualification
  • Qualification Playoffs
  • UEFA Europa League
  • Relegation Playoffs
  • Relegation

Groningen Biệt đội

Thủ môn Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Hà Lan 32 188 7 - - - - 2
Hà Lan 30 189 30 - 1 3 - -
Hậu vệ Quốc tịch Tuổi tác Chiều cao Kiến tạo Sản phẩm thay thế
Bỉ 35 185 34 3 1 6 - -
Được thành lập vào ngày 16 tháng 6 năm 1971 như là người kế nhiệm của GVAV, đội bó đá tham gia Eerste Divisie, hạng hai bóng đá Hà Lan, sau khi bị giảm cấp từ Eredivisie mùa giải 2022-23. Groningen thi đấu mùa giải đầu tiên trong Eredivisie, trước khi đội bóng này bị giảm cấp xuống Eerste Divisie trong mùa giải 1973-74 vì gặp khó khăn tài chính. Groningen được thăng hạng trở lại Eredivisie với tư cách nhà vô địch cho mùa giải 1979-80 và tiếp tục thi đấu tại hạng cao nhất này trong gần 20 mùa trước khi rơi xuống hạng hai vào mùa giải 1997-98. Đội bóng này lên hạng trở lại Eredivisie mùa giải 1999-2000, nơi họ thi đấu đến 23 mùa trước khi bị giảm cấp vào mùa giải 2022-23. Groningen đã vô địch KNVB Cup một lần - vào mùa giải 2014-15 - và giành hạng á quân vào mùa giải 1988-89. Groningen đạt vị trí cao nhất trong lịch sử bảng xếp hạng vào mùa giải 1990-91 khi hoàn thành ở vị trí thứ ba trong Eredivisie. Lần đầu tiên tham gia cúp châu Âu của đội bóng diễn ra trong UEFA Cup mùa giải 1983-84; Groningen đã đánh bại Atlético Madrid trên tổng số ở vòng đấu đầu tiên, nhưng bị loại bởi Inter Milan ở vòng đấu tiếp theo. Các cầu thủ nổi tiếng đã từng thi đấu cho câu lạc bộ bao gồm Ronald Koeman, Arjen Robben, Luis Suárez và Virgil van Dijk. Sân nhà đầu tiên của đội bóng là Oosterparkstadion; từ năm 2006, họ đã thi đấu trên sân Euroborg. Màu áo sân nhà của Groningen dựa trên huy hiệu của thành phố: màu xanh và trắng. CLB có biệt danh "Trots van het Noorden" (nghĩa là 'Niềm tự hào của phía Bắc'), và có rival với câu lạc bộ Frisian sc Heerenveen, với họ thi đấu trận derby của phía Bắc.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Groningen
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Groningen
  • Viết tắt:
    GRO
  • Giám đốc:
    Lukkien, Dick
  • Sân vận động:
    Hitachi Capital Mobility Stadium
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close