Feyenoord
Hà Lan
Feyenoord Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Feyenoord ghi bàn cứ mỗi 44 phút trong Giải vô địch quốc gia
Feyenoord ghi trung bình 2.06 bàn mỗi trận
Feyenoord là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Feyenoord không ghi được bàn trong 12% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Feyenoord để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải vô địch quốc gia
Feyenoord để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Feyenoord đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Feyenoord đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Feyenoord tổng số bàn thắng mỗi trận 3.35 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Feyenoord tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Feyenoord tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Feyenoord đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Feyenoord ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Feyenoord ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Feyenoord ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Feyenoord chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Feyenoord chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Feyenoord ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Feyenoord chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Feyenoord chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Feyenoord ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Feyenoord ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Feyenoord ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Feyenoord thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Feyenoord có trung bình 3.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Feyenoord thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Feyenoord có trung bình 1.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Feyenoord thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Feyenoord có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Feyenoord thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Feyenoord có trung bình 10.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Feyenoord thắng bằng quả phạt góc trong 68% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Feyenoord có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Feyenoord thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Feyenoord có trung bình 5.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Ueda A. FW26
-
2 Hadj Moussa A. FW17
-
3 Bos J. DF10
-
4 Steijn S. MD9
-
5 Valente L. MD9
-
6 Targhalline O. MD6
-
7 Timber Q. MD6
-
8 Sauer L. FW5
-
9 In-beom H. MD4
-
10 Read G. DF3
-
11 Tengstedt C. FW3
-
12 Borges G. FW3
-
13 Watanabe T. DF2
-
14 Smal G. DF2
-
15 Van Persie S. FW2
-
16 Deijl M. DF2
-
17 Moder J. MD2
-
18 Ahmedhodzic A. DF1
-
19 Lotomba J. DF1
-
20 Nieuwkoop B. DF1
-
21 Sliti A. MD1
-
22 Larin C. FW1
-
23 Van Den Elshout T. MD1
-
24 Sterling R. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Feyenoord Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 3 | 4 | 101:45 | 56 | 84 | |
| 2 | 34 | 19 | 8 | 7 | 70:44 | 26 | 65 | |
| 3 | 34 | 16 | 11 | 7 | 77:53 | 24 | 59 | |
| 4 | 34 | 15 | 13 | 6 | 59:40 | 19 | 58 | |
| 5 | 34 | 14 | 14 | 6 | 62:41 | 21 | 56 | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 55:42 | 13 | 53 | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 58:51 | 7 | 52 | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 57:53 | 4 | 51 | |
| 9 | 34 | 14 | 6 | 14 | 49:45 | 4 | 48 | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | 40:62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 6 | 17 | 49:63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 8 | 14 | 12 | 54:53 | 1 | 38 | |
| 13 | 34 | 10 | 8 | 16 | 43:56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | 49:55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 10 | 15 | 44:71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | 35:55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 6 | 11 | 17 | 35:58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 5 | 4 | 25 | 35:85 | -50 | 19 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Qualification Playoffs
- UEFA Europa League
- Relegation Playoffs
- Relegation
Feyenoord Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
30 | 188 | 33 | - | - | 5 | - | - | |
|
23
Benda S.
|
|
27 | 192 | 1 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
30 | 180 | 17 | 1 | - | 3 | - | 12 |