Heerenveen
Hà Lan
Heerenveen Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Heerenveen ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải vô địch quốc gia
Heerenveen ghi trung bình 1.69 bàn mỗi trận
Heerenveen là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Heerenveen không ghi được bàn trong 23% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Heerenveen để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải vô địch quốc gia
Heerenveen để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Heerenveen đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Heerenveen đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Heerenveen tổng số bàn thắng mỗi trận 3.29 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Heerenveen tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Heerenveen tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Heerenveen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Heerenveen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Heerenveen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Heerenveen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Heerenveen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Heerenveen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Heerenveen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Heerenveen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Heerenveen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Heerenveen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Heerenveen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Heerenveen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Heerenveen thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Heerenveen có trung bình 2.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Heerenveen thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Heerenveen có trung bình 0.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Heerenveen thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Heerenveen có trung bình 2.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Heerenveen thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Heerenveen có trung bình 10.66 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Heerenveen thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Heerenveen có trung bình 5.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Heerenveen thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Heerenveen có trung bình 5.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Trenskow J. MD18
-
2 Overeem J. MD12
-
3 Vente D. FW10
-
4 Brouwers L. MD9
-
5 Meerveld R. MD9
-
6 Rivera M. MD7
-
7 Nordas L. FW7
-
8 Zagaritis V. DF6
-
9 Sejk V. FW4
-
10 Braude O. MD4
-
11 Linday M. MD3
-
12 Kersten S. DF1
-
13 Soyset Hopland N. DF1
-
14 Smans L. MD1
-
15 Gurbuz E. MD1
-
16 Van Axel Dongen A. FW1
-
17 Willemsen M. MD1
-
18 Egbring M. DF1
-
19 Oyen L. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Heerenveen Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 27 | 3 | 4 | 101:45 | 56 | 84 | |
| 2 | 34 | 19 | 8 | 7 | 70:44 | 26 | 65 | |
| 3 | 34 | 16 | 11 | 7 | 77:53 | 24 | 59 | |
| 4 | 34 | 15 | 13 | 6 | 59:40 | 19 | 58 | |
| 5 | 34 | 14 | 14 | 6 | 62:41 | 21 | 56 | |
| 6 | 34 | 15 | 8 | 11 | 55:42 | 13 | 53 | |
| 7 | 34 | 14 | 10 | 10 | 58:51 | 7 | 52 | |
| 8 | 34 | 14 | 9 | 11 | 57:53 | 4 | 51 | |
| 9 | 34 | 14 | 6 | 14 | 49:45 | 4 | 48 | |
| 10 | 34 | 12 | 7 | 15 | 40:62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 6 | 17 | 49:63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 8 | 14 | 12 | 54:53 | 1 | 38 | |
| 13 | 34 | 10 | 8 | 16 | 43:56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 9 | 10 | 15 | 49:55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 9 | 10 | 15 | 44:71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | 35:55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 6 | 11 | 17 | 35:58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 5 | 4 | 25 | 35:85 | -50 | 19 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- UEFA Europa League Qualification
- Qualification Playoffs
- UEFA Europa League
- Relegation Playoffs
- Relegation
Heerenveen Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
32 | 203 | 4 | - | - | - | - | - | |
|
31
Bakker N.
|
|
28 | 196 | 1 | - | - | - | - | - |
| |
20 | 190 | 28 | - | - | 2 | - | - |