Muglaspor
Thổ Nhĩ Kỳ
Muglaspor Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Muglaspor ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Muglaspor ghi trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Muglaspor là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Muglaspor không ghi được bàn trong 29% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Muglaspor để thủng lưới cứ mỗi 180 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Muglaspor để thủng lưới trung bình 0.50 bàn mỗi trận
Muglaspor đạt được 64% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Muglaspor đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Muglaspor tổng số bàn thắng mỗi trận 1.87 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Muglaspor tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 90% đối với Muglaspor tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Muglaspor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 27% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Muglaspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Muglaspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 8% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Muglaspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Muglaspor chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Muglaspor chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Muglaspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Muglaspor chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Muglaspor chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Muglaspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Muglaspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Muglaspor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Muglaspor thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Muglaspor có trung bình 0.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Muglaspor thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Muglaspor có trung bình 0.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Muglaspor thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Muglaspor có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Muglaspor thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Muglaspor có trung bình 0.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Muglaspor thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Muglaspor có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Muglaspor thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Muglaspor có trung bình 0.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Muglaspor Bàn
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:3 | 5 | 12 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 13:4 | 9 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 7 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:7 | 1 | 6 | |
| 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:6 | -1 | 5 | |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:6 | -5 | 2 | |
| 7 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:9 | -7 | 2 | |
| 8 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:7 | -6 | 1 |
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12:3 | 9 | 12 | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:1 | 8 | 12 | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:5 | 4 | 10 | |
| 4 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:4 | 5 | 5 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 6 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:7 | -4 | 1 | |
| 7 | 4 | 0 | 1 | 3 | 5:16 | -11 | 1 | |
| 8 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:10 | -10 | 0 |
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:3 | 7 | 10 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:8 | 0 | 6 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:10 | -2 | 6 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 0 | 4 | |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:9 | -2 | 4 | |
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | |
| 8 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:13 | -7 | 3 |
- Playoffs
Muglaspor Biệt đội
No data for selected season