Malaga
Tây Ban Nha
Malaga Resultados mais recentes
Malaga Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Malaga ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong LaLiga 2
Malaga ghi trung bình 1.79 bàn mỗi trận
Malaga là đội đầu tiên ghi bàn trong 62% trong suốt LaLiga 2
Malaga không ghi được bàn trong 15% tại LaLiga 2
Bàn thua
Malaga để thủng lưới cứ mỗi 73 phút tại LaLiga 2
Malaga để thủng lưới trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Malaga đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại LaLiga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Malaga đã tham gia trong LaLiga 2
Malaga tổng số bàn thắng mỗi trận 3.02 trong mỗi trận tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Malaga tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Malaga tại LaLiga 2
CDG thống kê
Malaga đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại LaLiga 2
Malaga ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại LaLiga 2
Malaga ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại LaLiga 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Malaga ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong LaLiga 2
Malaga chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong LaLiga 2
Malaga chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong LaLiga 2
Malaga ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong LaLiga 2
Malaga chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong LaLiga 2
Malaga chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong LaLiga 2
Kèo Chấp Thống Kê
Malaga ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong LaLiga 2
Trong hiệp một, Malaga ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong LaLiga 2
Trong hiệp hai, Malaga ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong LaLiga 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Malaga thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại LaLiga 2
Malaga có trung bình 5.67 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Malaga thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Malaga có trung bình 1.76 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Malaga thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Malaga có trung bình 3.90 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Phạt Góc Thống Kê
Malaga thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại LaLiga 2
Malaga có trung bình 8.93 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Malaga thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại LaLiga 2
Malaga có trung bình 4.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Malaga thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại LaLiga 2
Malaga có trung bình 4.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Chupete FW29
-
2 Larrubia D. FW14
-
3 Munoz J. FW13
-
4 Nino A. FW12
-
5 Rodriguez R. MD9
-
6 Gonzalez C. MD5
-
7 Lobete J. FW5
-
8 Lorenzo D. MD5
-
9 Ochoa A. MD5
-
10 Jauregi Escobar E. FW4
-
11 Marin V. FW2
-
12 Murillo D. DF2
-
13 Juampe MD2
-
14 Galilea E. DF2
-
15 Dorrio J. MD2
-
16 Puga Medina C. DF1
-
17 Montero F. DF1
-
18 Merino I. MD1
-
19 Sanchez D. MD1
-
20 Brasanac D. MD1
-
21 Abaida H. FW1
-
22 Rafita DF1
-
23 Enriquez R. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Malaga Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 25 | 7 | 10 | 90:61 | 29 | 82 | |
| 2 | 42 | 22 | 11 | 9 | 65:44 | 21 | 77 | |
| 3 | 42 | 22 | 8 | 12 | 81:63 | 18 | 74 | |
| 4 | 42 | 21 | 10 | 11 | 75:52 | 23 | 73 | |
| 5 | 42 | 20 | 13 | 9 | 57:40 | 17 | 73 | |
| 6 | 42 | 20 | 12 | 10 | 70:51 | 19 | 72 | |
| 7 | 42 | 20 | 12 | 10 | 48:33 | 15 | 72 | |
| 8 | 42 | 19 | 10 | 13 | 52:40 | 12 | 67 | |
| 9 | 42 | 17 | 10 | 15 | 57:61 | -4 | 61 | |
| 10 | 42 | 18 | 7 | 17 | 60:54 | 6 | 61 | |
| 11 | 42 | 17 | 10 | 15 | 51:63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 16 | 11 | 15 | 56:55 | 1 | 59 | |
| 13 | 42 | 16 | 10 | 16 | 62:54 | 8 | 58 | |
| 14 | 42 | 12 | 12 | 18 | 50:56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 12 | 11 | 19 | 52:61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 11 | 13 | 18 | 43:51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 12 | 10 | 20 | 44:57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 11 | 10 | 21 | 41:61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 10 | 10 | 22 | 47:69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 9 | 11 | 22 | 41:63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 9 | 10 | 23 | 39:68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 8 | 12 | 22 | 35:59 | -24 | 36 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Malaga Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
32 | 183 | 42 | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
20
Montero F.
|
|
27 | 185 | 25 | 1 | - | 7 | 1 | 2 |
| |
26 | 185 | 2 | - | - | 1 | - | - |