Andorra Andorra la Vella
Andorra
Andorra Andorra la Vella Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Andorra Andorra la Vella ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella ghi trung bình 1.48 bàn mỗi trận
Andorra Andorra la Vella là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella không ghi được bàn trong 24% tại LaLiga 2
Bàn thua
Andorra Andorra la Vella để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Andorra Andorra la Vella đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại LaLiga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Andorra Andorra la Vella đã tham gia trong LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Andorra Andorra la Vella tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với Andorra Andorra la Vella tại LaLiga 2
CDG thống kê
Andorra Andorra la Vella đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại LaLiga 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Andorra Andorra la Vella ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong LaLiga 2
Kèo Chấp Thống Kê
Andorra Andorra la Vella ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong LaLiga 2
Trong hiệp một, Andorra Andorra la Vella ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong LaLiga 2
Trong hiệp hai, Andorra Andorra la Vella ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong LaLiga 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Andorra Andorra la Vella thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella có trung bình 5.62 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Andorra Andorra la Vella thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Andorra Andorra la Vella có trung bình 1.83 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Andorra Andorra la Vella thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Andorra Andorra la Vella có trung bình 3.79 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Phạt Góc Thống Kê
Andorra Andorra la Vella thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella có trung bình 9.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Andorra Andorra la Vella thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella có trung bình 4.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Andorra Andorra la Vella thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại LaLiga 2
Andorra Andorra la Vella có trung bình 4.98 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Villahermosa D. MD16
-
2 Amengual J. MD13
-
3 Min-su K. FW9
-
4 De Leon Billar L. FW8
-
5 Nieto M. FW6
-
6 Cabanzon Y. MD6
-
7 Carrique T. DF5
-
8 Marc Domenech MD5
-
9 Garca J. FW5
-
10 Molina S. MD4
-
11 Le Normand T. MD4
-
12 Cardona M. FW3
-
13 Alonso G. DF2
-
14 Garcia de Albeniz I. DF2
-
15 De Frias A. MD2
-
16 Vila M. DF2
-
17 Akman E. MD2
-
18 Olabarrieta A. FW1
-
19 Petxa A. DF1
-
20 Calvo A. FW1
-
21 Alende D. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Andorra Andorra la Vella Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 25 | 7 | 10 | 90:61 | 29 | 82 | |
| 2 | 42 | 22 | 11 | 9 | 65:44 | 21 | 77 | |
| 3 | 42 | 22 | 8 | 12 | 81:63 | 18 | 74 | |
| 4 | 42 | 21 | 10 | 11 | 75:52 | 23 | 73 | |
| 5 | 42 | 20 | 13 | 9 | 57:40 | 17 | 73 | |
| 6 | 42 | 20 | 12 | 10 | 70:51 | 19 | 72 | |
| 7 | 42 | 20 | 12 | 10 | 48:33 | 15 | 72 | |
| 8 | 42 | 19 | 10 | 13 | 52:40 | 12 | 67 | |
| 9 | 42 | 17 | 10 | 15 | 57:61 | -4 | 61 | |
| 10 | 42 | 18 | 7 | 17 | 60:54 | 6 | 61 | |
| 11 | 42 | 17 | 10 | 15 | 51:63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 16 | 11 | 15 | 56:55 | 1 | 59 | |
| 13 | 42 | 16 | 10 | 16 | 62:54 | 8 | 58 | |
| 14 | 42 | 12 | 12 | 18 | 50:56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 12 | 11 | 19 | 52:61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 11 | 13 | 18 | 43:51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 12 | 10 | 20 | 44:57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 11 | 10 | 21 | 41:61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 10 | 10 | 22 | 47:69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 9 | 11 | 22 | 41:63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 9 | 10 | 23 | 39:68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 8 | 12 | 22 | 35:59 | -24 | 36 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Andorra Andorra la Vella Biệt đội