Granada
Tây Ban Nha
Granada Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Granada ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong LaLiga 2
Granada ghi trung bình 1.19 bàn mỗi trận
Granada là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt LaLiga 2
Granada không ghi được bàn trong 31% tại LaLiga 2
Bàn thua
Granada để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại LaLiga 2
Granada để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Granada đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại LaLiga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Granada đã tham gia trong LaLiga 2
Granada tổng số bàn thắng mỗi trận 2.52 trong mỗi trận tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Granada tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với Granada tại LaLiga 2
CDG thống kê
Granada đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại LaLiga 2
Granada ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại LaLiga 2
Granada ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại LaLiga 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Granada ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong LaLiga 2
Granada chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong LaLiga 2
Granada chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong LaLiga 2
Granada ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong LaLiga 2
Granada chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong LaLiga 2
Granada chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong LaLiga 2
Kèo Chấp Thống Kê
Granada ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong LaLiga 2
Trong hiệp một, Granada ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong LaLiga 2
Trong hiệp hai, Granada ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong LaLiga 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Granada thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại LaLiga 2
Granada có trung bình 5.38 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Granada thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Granada có trung bình 1.76 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Granada thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Granada có trung bình 3.62 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Phạt Góc Thống Kê
Granada thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại LaLiga 2
Granada có trung bình 9.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Granada thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại LaLiga 2
Granada có trung bình 4.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Granada thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại LaLiga 2
Granada có trung bình 5.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Arnaiz J. FW11
-
2 Pascual J. FW10
-
3 Serna P. MD10
-
4 Faye S. FW8
-
5 Sola A. DF7
-
6 Saenz P. FW6
-
7 Alcaraz R. MD6
-
8 Trigueros M. MD5
-
9 Lama M. DF4
-
10 Petit Abad G. FW3
-
11 Ruiz Alonso S. MD2
-
12 Gonzalez I. MD2
-
13 Hongla M. MD1
-
14 Rodelas S. FW1
-
15 Oppong O. DF1
-
16 Casadesus Castro P. DF1
-
17 Bouldini M. FW1
-
18 Gagnidze L. MD1
-
19 Baba MD1
-
20 Lemos A. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Granada Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 25 | 7 | 10 | 90:61 | 29 | 82 | |
| 2 | 42 | 22 | 11 | 9 | 65:44 | 21 | 77 | |
| 3 | 42 | 22 | 8 | 12 | 81:63 | 18 | 74 | |
| 4 | 42 | 21 | 10 | 11 | 75:52 | 23 | 73 | |
| 5 | 42 | 20 | 13 | 9 | 57:40 | 17 | 73 | |
| 6 | 42 | 20 | 12 | 10 | 70:51 | 19 | 72 | |
| 7 | 42 | 20 | 12 | 10 | 48:33 | 15 | 72 | |
| 8 | 42 | 19 | 10 | 13 | 52:40 | 12 | 67 | |
| 9 | 42 | 17 | 10 | 15 | 57:61 | -4 | 61 | |
| 10 | 42 | 18 | 7 | 17 | 60:54 | 6 | 61 | |
| 11 | 42 | 17 | 10 | 15 | 51:63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 16 | 11 | 15 | 56:55 | 1 | 59 | |
| 13 | 42 | 16 | 10 | 16 | 62:54 | 8 | 58 | |
| 14 | 42 | 12 | 12 | 18 | 50:56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 12 | 11 | 19 | 52:61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 11 | 13 | 18 | 43:51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 12 | 10 | 20 | 44:57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 11 | 10 | 21 | 41:61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 10 | 10 | 22 | 47:69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 9 | 11 | 22 | 41:63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 9 | 10 | 23 | 39:68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 8 | 12 | 22 | 35:59 | -24 | 36 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Granada Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
23
Zidane L.
|
|
28 | 183 | 26 | - | - | 1 | - | - |
|
13
Astralaga A.
|
|
22 | 190 | 16 | - | - | 2 | - | 1 |
| |
20 | 1 | - | - | - | - | - |