Eibar
Tây Ban Nha
Eibar Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Eibar ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong LaLiga 2
Eibar ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Eibar là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt LaLiga 2
Eibar không ghi được bàn trong 27% tại LaLiga 2
Bàn thua
Eibar để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại LaLiga 2
Eibar để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Eibar đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại LaLiga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Eibar đã tham gia trong LaLiga 2
Eibar tổng số bàn thắng mỗi trận 2.19 trong mỗi trận tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Eibar tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với Eibar tại LaLiga 2
CDG thống kê
Eibar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại LaLiga 2
Eibar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại LaLiga 2
Eibar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại LaLiga 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Eibar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong LaLiga 2
Eibar chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong LaLiga 2
Eibar chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong LaLiga 2
Eibar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 41% số bàn thắng trong LaLiga 2
Eibar chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong LaLiga 2
Eibar chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong LaLiga 2
Kèo Chấp Thống Kê
Eibar ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong LaLiga 2
Trong hiệp một, Eibar ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong LaLiga 2
Trong hiệp hai, Eibar ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong LaLiga 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Eibar thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại LaLiga 2
Eibar có trung bình 5.36 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Eibar thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Eibar có trung bình 1.57 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Eibar thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Eibar có trung bình 3.79 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Phạt Góc Thống Kê
Eibar thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại LaLiga 2
Eibar có trung bình 9.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Eibar thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại LaLiga 2
Eibar có trung bình 3.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Eibar thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại LaLiga 2
Eibar có trung bình 5.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Marton J. FW16
-
2 Corpas MD14
-
3 Bautista J. FW8
-
4 Nolaskoain P. DF5
-
5 Magunacelaya J. MD4
-
6 Arbilla A. DF4
-
7 Rodriguez A. DF4
-
8 Cubero S. MD3
-
9 Garrido A. MD3
-
10 Alvarez S. MD3
-
11 Adu M. FW3
-
12 Madariaga A. MD3
-
13 Martinez Calvo J. MD2
-
14 Olaetxea L. MD2
-
15 Guruzeta J. FW1
-
16 Alkain X. FW1
-
17 Arambarri A. DF1
-
18 Bernat J. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Eibar Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 25 | 7 | 10 | 90:61 | 29 | 82 | |
| 2 | 42 | 22 | 11 | 9 | 65:44 | 21 | 77 | |
| 3 | 42 | 22 | 8 | 12 | 81:63 | 18 | 74 | |
| 4 | 42 | 21 | 10 | 11 | 75:52 | 23 | 73 | |
| 5 | 42 | 20 | 13 | 9 | 57:40 | 17 | 73 | |
| 6 | 42 | 20 | 12 | 10 | 70:51 | 19 | 72 | |
| 7 | 42 | 20 | 12 | 10 | 48:33 | 15 | 72 | |
| 8 | 42 | 19 | 10 | 13 | 52:40 | 12 | 67 | |
| 9 | 42 | 17 | 10 | 15 | 57:61 | -4 | 61 | |
| 10 | 42 | 18 | 7 | 17 | 60:54 | 6 | 61 | |
| 11 | 42 | 17 | 10 | 15 | 51:63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 16 | 11 | 15 | 56:55 | 1 | 59 | |
| 13 | 42 | 16 | 10 | 16 | 62:54 | 8 | 58 | |
| 14 | 42 | 12 | 12 | 18 | 50:56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 12 | 11 | 19 | 52:61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 11 | 13 | 18 | 43:51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 12 | 10 | 20 | 44:57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 11 | 10 | 21 | 41:61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 10 | 10 | 22 | 47:69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 9 | 11 | 22 | 41:63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 9 | 10 | 23 | 39:68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 8 | 12 | 22 | 35:59 | -24 | 36 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Eibar Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
25 | 183 | 42 | - | - | 2 | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
23
Arbilla A.
|
|
39 | 178 | 34 | 4 | - | 7 | 2 | 1 |
|
22
Rodriguez A.
|
|
31 | 181 | 29 | 3 | 1 | 5 | - | 21 |