Hatayspor
Thổ Nhĩ Kỳ
Hatayspor Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hatayspor ghi bàn cứ mỗi 104 phút trong Giải 1. Lig
Hatayspor ghi trung bình 0.87 bàn mỗi trận
Hatayspor là đội đầu tiên ghi bàn trong 32% trong suốt Giải 1. Lig
Hatayspor không ghi được bàn trong 43% tại Giải 1. Lig
Bàn thua
Hatayspor để thủng lưới cứ mỗi 34 phút tại Giải 1. Lig
Hatayspor để thủng lưới trung bình 2.68 bàn mỗi trận
Hatayspor đạt được 3% trận giữ sạch lưới tại Giải 1. Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hatayspor đã tham gia trong Giải 1. Lig
Hatayspor tổng số bàn thắng mỗi trận 3.55 trong mỗi trận tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 77% đối với Hatayspor tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 48% đối với Hatayspor tại Giải 1. Lig
CDG thống kê
Hatayspor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải 1. Lig
Hatayspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải 1. Lig
Hatayspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải 1. Lig
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hatayspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Hatayspor chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Hatayspor chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Hatayspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Hatayspor chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Hatayspor chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Kèo Chấp Thống Kê
Hatayspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 61% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Hatayspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Hatayspor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 64% trong Giải 1. Lig
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hatayspor thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại Giải 1. Lig
Hatayspor có trung bình 4.92 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Hatayspor thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Hatayspor có trung bình 1.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Hatayspor thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Hatayspor có trung bình 3.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Phạt Góc Thống Kê
Hatayspor thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải 1. Lig
Hatayspor có trung bình 8.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Hatayspor thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải 1. Lig
Hatayspor có trung bình 4.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Hatayspor thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải 1. Lig
Hatayspor có trung bình 4.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Bamgboye F. FW5
-
2 Arslan E. FW5
-
3 Saglam G. MD4
-
4 Durmushan U. FW4
-
5 Pedro R. FW4
-
6 Parmak A. MD3
-
7 Matur O. DF3
-
8 Azrak Y. MD3
-
9 Okoronkwo J. FW2
-
10 Alici K. DF2
-
11 Osman S. DF2
-
12 Aksoy E. DF1
-
13 Ali Buz Y. DF1
-
14 Aksoy D. FW1
-
15 Kilama G. MD1
-
16 Temel S. MD1
-
17 Sarka B. MD1
-
18 Yildiz A. MD1
-
19 Chaadaev R. MD1
-
20 Cin Y. FW1
-
21 Cinemre H. DF1
-
22 Gonulacar M. MD1
-
23 Ating P. FW1
-
24 Gazanfer S. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Hatayspor Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 23 | 12 | 3 | 82:27 | 55 | 81 | |
| 2 | 38 | 21 | 11 | 6 | 81:42 | 39 | 74 | |
| 3 | 38 | 21 | 11 | 6 | 81:35 | 46 | 74 | |
| 4 | 38 | 21 | 8 | 9 | 63:39 | 24 | 71 | |
| 5 | 38 | 18 | 10 | 10 | 71:39 | 32 | 64 | |
| 6 | 38 | 16 | 15 | 7 | 58:33 | 25 | 63 | |
| 7 | 38 | 16 | 12 | 10 | 73:43 | 30 | 60 | |
| 8 | 38 | 16 | 12 | 10 | 47:34 | 13 | 60 | |
| 9 | 38 | 16 | 7 | 15 | 57:56 | 1 | 55 | |
| 10 | 38 | 14 | 11 | 13 | 47:43 | 4 | 53 | |
| 11 | 38 | 13 | 13 | 12 | 57:55 | 2 | 52 | |
| 12 | 38 | 15 | 7 | 16 | 44:44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 13 | 11 | 14 | 52:54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 13 | 10 | 15 | 52:47 | 5 | 49 | |
| 15 | 38 | 14 | 6 | 18 | 61:57 | 4 | 48 | |
| 16 | 38 | 13 | 7 | 18 | 47:51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 11 | 6 | 21 | 44:75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 8 | 10 | 20 | 45:72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 2 | 8 | 28 | 33:102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 1 | 3 | 34 | 22:169 | -147 | -57 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Qualification Playoffs
- Relegation
Hatayspor Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12
Bekaj V.
|
|
29 | 191 | - | - | - | - | - | - |
|
34
Saricali D.
|
|
21 | 195 | - | - | - | - | - | - |
|
78
Daduk E.
|
|
18 | 191 | - | - | - | - | - | - |