Bandırmaspor
Thổ Nhĩ Kỳ
Bandırmaspor Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bandırmaspor ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải 1. Lig
Bandırmaspor ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Bandırmaspor là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải 1. Lig
Bandırmaspor không ghi được bàn trong 29% tại Giải 1. Lig
Bàn thua
Bandırmaspor để thủng lưới cứ mỗi 101 phút tại Giải 1. Lig
Bandırmaspor để thủng lưới trung bình 0.89 bàn mỗi trận
Bandırmaspor đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải 1. Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bandırmaspor đã tham gia trong Giải 1. Lig
Bandırmaspor tổng số bàn thắng mỗi trận 2.13 trong mỗi trận tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 35% đối với Bandırmaspor tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 85% đối với Bandırmaspor tại Giải 1. Lig
CDG thống kê
Bandırmaspor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải 1. Lig
Bandırmaspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải 1. Lig
Bandırmaspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải 1. Lig
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bandırmaspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Bandırmaspor chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Bandırmaspor chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Bandırmaspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Bandırmaspor chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Bandırmaspor chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Kèo Chấp Thống Kê
Bandırmaspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Bandırmaspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Bandırmaspor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải 1. Lig
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bandırmaspor thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải 1. Lig
Bandırmaspor có trung bình 4.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Bandırmaspor thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Bandırmaspor có trung bình 1.95 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Bandırmaspor thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Bandırmaspor có trung bình 2.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Phạt Góc Thống Kê
Bandırmaspor thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải 1. Lig
Bandırmaspor có trung bình 9.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Bandırmaspor thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải 1. Lig
Bandırmaspor có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Bandırmaspor thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải 1. Lig
Bandırmaspor có trung bình 4.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Tanque D. FW13
-
2 Bacuna L. DF8
-
3 Gumuskaya M. MD7
-
4 Ndongala D. MD6
-
5 Amaral J. MD6
-
6 Nukan A. DF4
-
7 Kehinde T. MD4
-
8 Alici K. DF4
-
9 Fall M. MD4
-
10 Ciftci H. MD3
-
11 Mulumba R. MD3
-
12 Acar E. MD3
-
13 Badji A. FW3
-
14 Samake W. FW2
-
15 Aydin E. DF2
-
16 Cinemre E. MD2
-
17 Albayrak M. DF1
-
18 Berisbek R. MD1
-
19 Messaoudi B. F1
-
20 Burgaz G. DF1
-
21 Parmak A. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Bandırmaspor Bàn
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:3 | 5 | 12 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 13:4 | 9 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 7 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:7 | 1 | 6 | |
| 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:6 | -1 | 5 | |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:6 | -5 | 2 | |
| 7 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:9 | -7 | 2 | |
| 8 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:7 | -6 | 1 |
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12:3 | 9 | 12 | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:1 | 8 | 12 | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:5 | 4 | 10 | |
| 4 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:4 | 5 | 5 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 6 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:7 | -4 | 1 | |
| 7 | 4 | 0 | 1 | 3 | 5:16 | -11 | 1 | |
| 8 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:10 | -10 | 0 |
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:3 | 7 | 10 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:8 | 0 | 6 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:10 | -2 | 6 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 0 | 4 | |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:9 | -2 | 4 | |
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | |
| 8 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:13 | -7 | 3 |
- Playoffs
Bandırmaspor Biệt đội
No data for selected season