Hartlepool United
Anh
Hartlepool United Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hartlepool United ghi bàn cứ mỗi 77 phút trong Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United ghi trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Hartlepool United là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United không ghi được bàn trong 35% tại Giải hạng tư quốc gia
Bàn thua
Hartlepool United để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United để thủng lưới trung bình 1.28 bàn mỗi trận
Hartlepool United đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hartlepool United đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United tổng số bàn thắng mỗi trận 2.46 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Hartlepool United tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Hartlepool United tại Giải hạng tư quốc gia
CDG thống kê
Hartlepool United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hartlepool United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Hartlepool United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Hartlepool United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Hartlepool United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng tư quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hartlepool United thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United có trung bình 3.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Hartlepool United thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Hartlepool United có trung bình 1.07 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Hartlepool United thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Hartlepool United có trung bình 2.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Hartlepool United thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United có trung bình 9.52 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Hartlepool United thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United có trung bình 4.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Hartlepool United thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Hartlepool United có trung bình 4.98 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Reid A. FW12
-
2 Daly M. MD8
-
3 Miley J. MD7
-
4 Campbell A. FW6
-
5 Sinclair T. MD5
-
6 Charman L. FW4
-
7 Oliver V. FW4
-
8 John C. DF3
-
9 McNally R. DF3
-
10 Francis J. MD3
-
11 Caton C. FW3
-
12 Topalloj B. DF2
-
13 Sheron N. MD2
-
14 Kouogun M. DF2
-
15 Parkes T. DF1
-
16 Okike C. DF1
-
17 Smith-Sway J. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Hartlepool United Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 33 | 9 | 4 | 114:41 | 73 | 108 | |
| 2 | 46 | 33 | 7 | 6 | 88:41 | 47 | 106 | |
| 3 | 46 | 29 | 8 | 9 | 87:51 | 36 | 95 | |
| 4 | 46 | 27 | 9 | 10 | 95:58 | 37 | 90 | |
| 5 | 46 | 23 | 13 | 10 | 77:62 | 15 | 82 | |
| 6 | 46 | 23 | 12 | 11 | 83:47 | 36 | 81 | |
| 7 | 46 | 23 | 12 | 11 | 82:52 | 30 | 81 | |
| 8 | 46 | 20 | 10 | 16 | 69:66 | 3 | 70 | |
| 9 | 46 | 18 | 14 | 14 | 54:59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 16 | 15 | 15 | 69:54 | 15 | 63 | |
| 11 | 46 | 17 | 11 | 18 | 63:71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 15 | 14 | 17 | 63:67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 17 | 6 | 23 | 55:65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 14 | 14 | 18 | 71:72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 15 | 11 | 20 | 67:74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 15 | 6 | 25 | 48:68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 13 | 11 | 22 | 57:80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 14 | 8 | 24 | 54:90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 11 | 14 | 21 | 59:79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 13 | 7 | 26 | 69:87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 10 | 12 | 24 | 40:75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 9 | 11 | 26 | 66:103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 8 | 12 | 26 | 38:76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 8 | 10 | 28 | 42:72 | -30 | 34 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Qualification Playoffs
- Relegation
Hartlepool United Biệt đội
No data for selected season