Rochdale
Anh
Rochdale Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Rochdale ghi bàn cứ mỗi 47 phút trong Giải hạng tư quốc gia
Rochdale ghi trung bình 1.92 bàn mỗi trận
Rochdale là đội đầu tiên ghi bàn trong 73% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
Rochdale không ghi được bàn trong 5% tại Giải hạng tư quốc gia
Bàn thua
Rochdale để thủng lưới cứ mỗi 98 phút tại Giải hạng tư quốc gia
Rochdale để thủng lưới trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Rochdale đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Rochdale đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Rochdale tổng số bàn thắng mỗi trận 2.83 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với Rochdale tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Rochdale tại Giải hạng tư quốc gia
CDG thống kê
Rochdale đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Rochdale ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Rochdale ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Rochdale ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Rochdale chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Rochdale chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Rochdale ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Rochdale chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Rochdale chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Rochdale ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Rochdale ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Rochdale ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải hạng tư quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Rochdale thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Rochdale có trung bình 3.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Rochdale thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Rochdale có trung bình 0.75 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Rochdale thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Rochdale có trung bình 2.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Rochdale thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Rochdale có trung bình 8.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Rochdale thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Rochdale có trung bình 4.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Rochdale thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Rochdale có trung bình 3.98 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Dieseruvwe E. FW29
-
2 Rodney D. FW13
-
3 Gordon K. DF9
-
4 East R. MD9
-
5 Henderson I. FW9
-
6 Barlow A. MD8
-
7 Tobi Adebayo-Rowling DF6
-
8 Smith T. FW6
-
9 Mcbride C. FW5
-
10 Gilmour H. MD4
-
11 Pettit C. MD4
-
12 Moss D. DF4
-
13 Pritchard J. MD3
-
14 Beckwith S. DF3
-
15 Allarakhia T. MD3
-
16 Hanannt L. MD3
-
17 Ebanks-Landell E. DF2
-
18 Duku M. FW1
-
19 Perry C. DF1
-
20 Francis E. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Rochdale Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 33 | 9 | 4 | 114:41 | 73 | 108 | |
| 2 | 46 | 33 | 7 | 6 | 88:41 | 47 | 106 | |
| 3 | 46 | 29 | 8 | 9 | 87:51 | 36 | 95 | |
| 4 | 46 | 27 | 9 | 10 | 95:58 | 37 | 90 | |
| 5 | 46 | 23 | 13 | 10 | 77:62 | 15 | 82 | |
| 6 | 46 | 23 | 12 | 11 | 83:47 | 36 | 81 | |
| 7 | 46 | 23 | 12 | 11 | 82:52 | 30 | 81 | |
| 8 | 46 | 20 | 10 | 16 | 69:66 | 3 | 70 | |
| 9 | 46 | 18 | 14 | 14 | 54:59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 16 | 15 | 15 | 69:54 | 15 | 63 | |
| 11 | 46 | 17 | 11 | 18 | 63:71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 15 | 14 | 17 | 63:67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 17 | 6 | 23 | 55:65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 14 | 14 | 18 | 71:72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 15 | 11 | 20 | 67:74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 15 | 6 | 25 | 48:68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 13 | 11 | 22 | 57:80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 14 | 8 | 24 | 54:90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 11 | 14 | 21 | 59:79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 13 | 7 | 26 | 69:87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 10 | 12 | 24 | 40:75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 9 | 11 | 26 | 66:103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 8 | 12 | 26 | 38:76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 8 | 10 | 28 | 42:72 | -30 | 34 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Qualification Playoffs
- Relegation
Rochdale Biệt đội
No data for selected season