York City
Anh
York City Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
York City ghi bàn cứ mỗi 36 phút trong Giải hạng tư quốc gia
York City ghi trung bình 2.48 bàn mỗi trận
York City là đội đầu tiên ghi bàn trong 68% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
York City không ghi được bàn trong 5% tại Giải hạng tư quốc gia
Bàn thua
York City để thủng lưới cứ mỗi 101 phút tại Giải hạng tư quốc gia
York City để thủng lưới trung bình 0.89 bàn mỗi trận
York City đạt được 42% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà York City đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
York City tổng số bàn thắng mỗi trận 3.37 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với York City tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 50% đối với York City tại Giải hạng tư quốc gia
CDG thống kê
York City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
York City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
York City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
York City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
York City chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
York City chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
York City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 90% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
York City chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 85% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
York City chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
York City ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, York City ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, York City ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng tư quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
York City thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
York City có trung bình 4.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, York City thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, York City có trung bình 1.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, York City thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, York City có trung bình 2.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
York City thắng bằng quả phạt góc trong 72% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
York City có trung bình 10.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, York City thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
York City có trung bình 4.96 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, York City thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
York City có trung bình 5.04 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Pearce O. FW41
-
2 Stones J. FW20
-
3 Newby A. FW13
-
4 Hunt A. MD11
-
5 Walcott M. DF10
-
6 Oliver Banks MD9
-
7 Grey J. FW8
-
8 Boateng H. MD5
-
9 Brookes B. DF4
-
10 Olley G. MD4
-
11 Kitching M. DF2
-
12 Batty D. DF2
-
13 Fallowfield R. DF2
-
14 Hewitt C. MD2
-
15 Johnson Z. MD2
-
16 Howe C. DF1
-
17 Felix J. DF1
-
18 Williams M. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
York City Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 33 | 9 | 4 | 114:41 | 73 | 108 | |
| 2 | 46 | 33 | 7 | 6 | 88:41 | 47 | 106 | |
| 3 | 46 | 29 | 8 | 9 | 87:51 | 36 | 95 | |
| 4 | 46 | 27 | 9 | 10 | 95:58 | 37 | 90 | |
| 5 | 46 | 23 | 13 | 10 | 77:62 | 15 | 82 | |
| 6 | 46 | 23 | 12 | 11 | 83:47 | 36 | 81 | |
| 7 | 46 | 23 | 12 | 11 | 82:52 | 30 | 81 | |
| 8 | 46 | 20 | 10 | 16 | 69:66 | 3 | 70 | |
| 9 | 46 | 18 | 14 | 14 | 54:59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 16 | 15 | 15 | 69:54 | 15 | 63 | |
| 11 | 46 | 17 | 11 | 18 | 63:71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 15 | 14 | 17 | 63:67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 17 | 6 | 23 | 55:65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 14 | 14 | 18 | 71:72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 15 | 11 | 20 | 67:74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 15 | 6 | 25 | 48:68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 13 | 11 | 22 | 57:80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 14 | 8 | 24 | 54:90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 11 | 14 | 21 | 59:79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 13 | 7 | 26 | 69:87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 10 | 12 | 24 | 40:75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 9 | 11 | 26 | 66:103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 8 | 12 | 26 | 38:76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 8 | 10 | 28 | 42:72 | -30 | 34 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Qualification Playoffs
- Relegation
York City Biệt đội
No data for selected season