Braintree Town
Anh
Braintree Town Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Braintree Town ghi bàn cứ mỗi 109 phút trong Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town ghi trung bình 0.83 bàn mỗi trận
Braintree Town là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town không ghi được bàn trong 42% tại Giải hạng tư quốc gia
Bàn thua
Braintree Town để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town để thủng lưới trung bình 1.65 bàn mỗi trận
Braintree Town đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Braintree Town đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town tổng số bàn thắng mỗi trận 2.48 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Braintree Town tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Braintree Town tại Giải hạng tư quốc gia
CDG thống kê
Braintree Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Braintree Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Braintree Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Braintree Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Braintree Town ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải hạng tư quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Braintree Town thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town có trung bình 4.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Braintree Town thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Braintree Town có trung bình 1.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Braintree Town thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Braintree Town có trung bình 3.02 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Braintree Town thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town có trung bình 10.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Braintree Town thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town có trung bình 5.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Braintree Town thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Braintree Town có trung bình 5.48 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Walker L. FW10
-
2 Akinde J. FW6
-
3 Cooper C. MD6
-
4 Works T. FW5
-
5 Kamara S. FW3
-
6 Blackwell T. FW3
-
7 Battrum R. DF3
-
8 Francis A. DF2
-
9 Terry F. DF2
-
10 Thorpe E. MD2
-
11 Harris T. FW2
-
12 Vennings J. MD1
-
13 Marshall M. MD1
-
14 Smith T. DF1
-
15 Babic G. MD1
-
16 Emmanuel-Thomas J. MD1
-
17 Drake B. DF1
-
18 Oteh A. FW1
-
19 Dibley Dias M. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Braintree Town Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 33 | 9 | 4 | 114:41 | 73 | 108 | |
| 2 | 46 | 33 | 7 | 6 | 88:41 | 47 | 106 | |
| 3 | 46 | 29 | 8 | 9 | 87:51 | 36 | 95 | |
| 4 | 46 | 27 | 9 | 10 | 95:58 | 37 | 90 | |
| 5 | 46 | 23 | 13 | 10 | 77:62 | 15 | 82 | |
| 6 | 46 | 23 | 12 | 11 | 83:47 | 36 | 81 | |
| 7 | 46 | 23 | 12 | 11 | 82:52 | 30 | 81 | |
| 8 | 46 | 20 | 10 | 16 | 69:66 | 3 | 70 | |
| 9 | 46 | 18 | 14 | 14 | 54:59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 16 | 15 | 15 | 69:54 | 15 | 63 | |
| 11 | 46 | 17 | 11 | 18 | 63:71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 15 | 14 | 17 | 63:67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 17 | 6 | 23 | 55:65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 14 | 14 | 18 | 71:72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 15 | 11 | 20 | 67:74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 15 | 6 | 25 | 48:68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 13 | 11 | 22 | 57:80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 14 | 8 | 24 | 54:90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 11 | 14 | 21 | 59:79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 13 | 7 | 26 | 69:87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 10 | 12 | 24 | 40:75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 9 | 11 | 26 | 66:103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 8 | 12 | 26 | 38:76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 8 | 10 | 28 | 42:72 | -30 | 34 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Qualification Playoffs
- Relegation
Braintree Town Biệt đội
No data for selected season