Folarin Sam
Anh
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
25 (23.09.2000)
Chiều cao:
175 cm
Cân nặng:
67 kg
Folarin Sam Trận đấu cuối cùng
Folarin Sam Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 01/01/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 18/09/25 |
|
|
Cho vay |
| 23/01/25 |
|
|
Đã ký |
Folarin Sam Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
18 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
16 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
19 | 2 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
27 | 3 | 4 | 3 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
27 | 4 | 2 | 4 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 113 | 12 | 7 | 13 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 1 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 1 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 2 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022/2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020/2021 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 20 | 7 | 1 | 0 | 1 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Folarin Sam lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 01.11.2025 | 02.11.2025 |
|