Deportivo Cali
Colombia
Deportivo Cali Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Deportivo Cali ghi bàn cứ mỗi 86 phút trong Primera A Apertura
Deportivo Cali ghi trung bình 1.05 bàn mỗi trận
Deportivo Cali là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Primera A Apertura
Deportivo Cali không ghi được bàn trong 32% tại Primera A Apertura
Bàn thua
Deportivo Cali để thủng lưới cứ mỗi 107 phút tại Primera A Apertura
Deportivo Cali để thủng lưới trung bình 0.84 bàn mỗi trận
Deportivo Cali đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Primera A Apertura
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Deportivo Cali đã tham gia trong Primera A Apertura
Deportivo Cali tổng số bàn thắng mỗi trận 1.89 trong mỗi trận tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 27% đối với Deportivo Cali tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 90% đối với Deportivo Cali tại Primera A Apertura
CDG thống kê
Deportivo Cali đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Primera A Apertura
Deportivo Cali ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 6% trận đấu tại Primera A Apertura
Deportivo Cali ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Primera A Apertura
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Deportivo Cali ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Deportivo Cali chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Deportivo Cali chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Deportivo Cali ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Deportivo Cali chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Deportivo Cali chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Kèo Chấp Thống Kê
Deportivo Cali ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Primera A Apertura
Trong hiệp một, Deportivo Cali ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Deportivo Cali ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Primera A Apertura
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Deportivo Cali thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Primera A Apertura
Deportivo Cali có trung bình 7.21 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Deportivo Cali thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Deportivo Cali có trung bình 3.11 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Deportivo Cali thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Deportivo Cali có trung bình 4.11 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Phạt Góc Thống Kê
Deportivo Cali thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Primera A Apertura
Deportivo Cali có trung bình 10.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Deportivo Cali thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Primera A Apertura
Deportivo Cali có trung bình 5.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Deportivo Cali thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Primera A Apertura
Deportivo Cali có trung bình 5.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Deportivo Cali Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 1 | 5 | 35:15 | 20 | 40 | |
| 2 | 19 | 11 | 2 | 6 | 31:24 | 7 | 35 | |
| 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 29:25 | 4 | 34 | |
| 4 | 19 | 10 | 3 | 6 | 25:15 | 10 | 33 | |
| 5 | 19 | 8 | 9 | 2 | 31:22 | 9 | 33 | |
| 6 | 19 | 8 | 7 | 4 | 27:17 | 10 | 31 | |
| 7 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29:22 | 7 | 29 | |
| 8 | 19 | 7 | 7 | 5 | 26:26 | 0 | 28 | |
| 9 | 19 | 7 | 6 | 6 | 20:16 | 4 | 27 | |
| 10 | 19 | 7 | 5 | 7 | 31:23 | 8 | 26 | |
| 11 | 19 | 7 | 5 | 7 | 26:24 | 2 | 26 | |
| 12 | 19 | 7 | 5 | 7 | 20:25 | -5 | 26 | |
| 13 | 19 | 5 | 8 | 6 | 26:20 | 6 | 23 | |
| 14 | 19 | 4 | 10 | 5 | 17:20 | -3 | 22 | |
| 15 | 19 | 5 | 7 | 7 | 22:27 | -5 | 22 | |
| 16 | 19 | 5 | 3 | 11 | 20:33 | -13 | 18 | |
| 17 | 19 | 3 | 8 | 8 | 13:27 | -14 | 17 | |
| 18 | 19 | 5 | 2 | 12 | 15:32 | -17 | 17 | |
| 19 | 19 | 3 | 7 | 9 | 22:35 | -13 | 16 | |
| 20 | 19 | 1 | 7 | 11 | 15:32 | -17 | 10 |
- Playoffs
Deportivo Cali Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
36 | 189 | 16 | - | - | 2 | - | - | |
| |
25 | 188 | 2 | - | - | 1 | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
21
Quinones J.
|
|
36 | 195 | 9 | 1 | - | 2 | - | 3 |