America de Cali Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
America de Cali ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Primera A Apertura
America de Cali ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
America de Cali là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Primera A Apertura
America de Cali không ghi được bàn trong 24% tại Primera A Apertura
Bàn thua
America de Cali để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Primera A Apertura
America de Cali để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận
America de Cali đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại Primera A Apertura
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà America de Cali đã tham gia trong Primera A Apertura
America de Cali tổng số bàn thắng mỗi trận 2.19 trong mỗi trận tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với America de Cali tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 91% đối với America de Cali tại Primera A Apertura
CDG thống kê
America de Cali đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Primera A Apertura
America de Cali ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Primera A Apertura
America de Cali ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Primera A Apertura
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
America de Cali ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Primera A Apertura
America de Cali chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Primera A Apertura
America de Cali chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Primera A Apertura
America de Cali ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Primera A Apertura
America de Cali chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Primera A Apertura
America de Cali chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Kèo Chấp Thống Kê
America de Cali ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Primera A Apertura
Trong hiệp một, America de Cali ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Primera A Apertura
Trong hiệp hai, America de Cali ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Primera A Apertura
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
America de Cali thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Primera A Apertura
America de Cali có trung bình 6.76 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, America de Cali thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, America de Cali có trung bình 2.24 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, America de Cali thắng bằng thẻ trong 58% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, America de Cali có trung bình 4.52 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Phạt Góc Thống Kê
America de Cali thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Primera A Apertura
America de Cali có trung bình 7.10 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, America de Cali thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Primera A Apertura
America de Cali có trung bình 3.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, America de Cali thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Primera A Apertura
America de Cali có trung bình 3.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Guzman Y. MD11
-
2 Carrascal R. MD7
-
3 Escobar del Duca J. MD3
-
4 Valencia J. FW3
-
5 Ramos A. FW3
-
6 Castillo M. MD2
-
7 Bertel O. DF2
-
8 Palacios J. MD2
-
9 Machis D. MD2
-
10 Borrero D. FW1
-
11 Angulo K. FW1
-
12 Romero J. FW1
-
13 Correa B. DF1
-
14 Lucumi J. FW1
-
15 Murillo J. FW1
-
16 Rosero D. DF1
-
17 Sierra C. MD1
-
18 Angel T. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
America de Cali Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 1 | 5 | 35:15 | 20 | 40 | |
| 2 | 19 | 11 | 2 | 6 | 31:24 | 7 | 35 | |
| 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 29:25 | 4 | 34 | |
| 4 | 19 | 10 | 3 | 6 | 25:15 | 10 | 33 | |
| 5 | 19 | 8 | 9 | 2 | 31:22 | 9 | 33 | |
| 6 | 19 | 8 | 7 | 4 | 27:17 | 10 | 31 | |
| 7 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29:22 | 7 | 29 | |
| 8 | 19 | 7 | 7 | 5 | 26:26 | 0 | 28 | |
| 9 | 19 | 7 | 6 | 6 | 20:16 | 4 | 27 | |
| 10 | 19 | 7 | 5 | 7 | 31:23 | 8 | 26 | |
| 11 | 19 | 7 | 5 | 7 | 26:24 | 2 | 26 | |
| 12 | 19 | 7 | 5 | 7 | 20:25 | -5 | 26 | |
| 13 | 19 | 5 | 8 | 6 | 26:20 | 6 | 23 | |
| 14 | 19 | 4 | 10 | 5 | 17:20 | -3 | 22 | |
| 15 | 19 | 5 | 7 | 7 | 22:27 | -5 | 22 | |
| 16 | 19 | 5 | 3 | 11 | 20:33 | -13 | 18 | |
| 17 | 19 | 3 | 8 | 8 | 13:27 | -14 | 17 | |
| 18 | 19 | 5 | 2 | 12 | 15:32 | -17 | 17 | |
| 19 | 19 | 3 | 7 | 9 | 22:35 | -13 | 16 | |
| 20 | 19 | 1 | 7 | 11 | 15:32 | -17 | 10 |
- Playoffs
America de Cali Biệt đội