Cúp quốc gia Colombia 2026
We encountered an error while generating text in chatGPT for this task ...
Cho xem nhiều hơn
05/26
12/26
11%
Cúp quốc gia Colombia Resultados mais recentes
Vòng 4
TTG
02/06/26
17:00
Medellín
Cúcuta Deportivo
2
1
TTG
23/05/26
16:00
Millonarios
Boyacá Chico
2
2
Vòng 5
TTG
29/05/26
21:10
Atletico Cali
Millonarios
1
8
TTG
29/05/26
19:00
Sư tử
Medellín
1
1
TTG
29/05/26
17:00
Cúcuta Deportivo
Fortaleza Zipaquirá
0
0
TTG
27/05/26
17:00
Boyacá Chico
Câu lạc bộ Llaneros
0
1
TTG
26/05/26
16:30
Deportivo Pereira
Jaguares de Cordoba
1
0
TTG
26/05/26
16:30
Real Soacha Cundinamarca
Rionegro Águilas
2
2
TTG
24/05/26
16:30
Atletico Bucaramanga
Alianza FC Valledupar
1
2
TTG
24/05/26
16:30
CD Real Santander
Deportivo Cali
1
2
Cúp quốc gia Colombia Bàn
| # | Tập đoàn A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:2 | 8 | 12 | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:3 | 3 | 7 | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:8 | 0 | 7 | |
| 4 | 4 | 1 | 0 | 3 | 8:7 | 1 | 3 | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:13 | -12 | 0 |
| # | Tập đoàn B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:5 | 9 | 10 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:2 | 5 | 9 | |
| 3 | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:3 | 3 | 5 | |
| 4 | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:7 | -3 | 2 | |
| 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:16 | -14 | 1 |
Trận đấu thống kê
40%
35%
25%
16
chiến thắng sân nhà
15
Rút thăm
10
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
88%
13%
1.5
74%
15%
2.5
47%
42%
3.5
27%
61%
4.5
18%
71%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
69%
scored in 2H
74%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
54%
scored average 1H
1.2
scored average 2H
1.44
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
0%
31 - 40 phút
25%
41 - 50 phút
17%
51 - 60 phút
9%
61 - 70 phút
0%
71 - 80 phút
25%
81 - 90+ phút
9%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
9%
16 - 30 phút
9%
31 - 45+ phút
25%
46 - 60 phút
25%
61 - 75 phút
9%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
5%
8.5
5%
9.5
3%
10.5
3%
11.5
3%
12.5
3%
13.5
3%
Kết thúc
Thẻ
0.5
8%
1.5
8%
2.5
8%
3.5
8%
4.5
8%
5.5
8%
6.5
3%