Thiếu niên Resultados mais recentes
Thiếu niên Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Thiếu niên ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong Primera A Apertura
Thiếu niên ghi trung bình 1.58 bàn mỗi trận
Thiếu niên là đội đầu tiên ghi bàn trong 63% trong suốt Primera A Apertura
Thiếu niên không ghi được bàn trong 17% tại Primera A Apertura
Bàn thua
Thiếu niên để thủng lưới cứ mỗi 80 phút tại Primera A Apertura
Thiếu niên để thủng lưới trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Thiếu niên đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Primera A Apertura
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Thiếu niên đã tham gia trong Primera A Apertura
Thiếu niên tổng số bàn thắng mỗi trận 2.71 trong mỗi trận tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với Thiếu niên tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với Thiếu niên tại Primera A Apertura
CDG thống kê
Thiếu niên đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Primera A Apertura
Thiếu niên ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Primera A Apertura
Thiếu niên ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 21% trận đấu của đội này tại Primera A Apertura
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Thiếu niên ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Thiếu niên chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Thiếu niên chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Thiếu niên ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Thiếu niên chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Thiếu niên chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Kèo Chấp Thống Kê
Thiếu niên ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Primera A Apertura
Trong hiệp một, Thiếu niên ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Thiếu niên ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Primera A Apertura
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Thiếu niên thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Primera A Apertura
Thiếu niên có trung bình 6.13 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Thiếu niên thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Thiếu niên có trung bình 2.08 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Thiếu niên thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Thiếu niên có trung bình 4.04 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Phạt Góc Thống Kê
Thiếu niên thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Primera A Apertura
Thiếu niên có trung bình 10.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Thiếu niên thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Primera A Apertura
Thiếu niên có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Thiếu niên thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Primera A Apertura
Thiếu niên có trung bình 5.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Muriel L. FW16
-
2 Gutierrez T. FW9
-
3 Paiva G. FW6
-
4 Barrios C. FW5
-
5 Canchimbo J. FW5
-
6 Castrillon B. FW4
-
7 Suarez Y. DF3
-
8 Herrera E. DF3
-
9 Bacca C. FW3
-
10 Pena J. DF2
-
11 Monzon Lemos L. DF1
-
12 Guerrero Gonzalez J. DF1
-
13 Chara Y. FW1
-
14 Rivas J. MD1
-
15 Perez K. FW1
-
16 Pestana J. DF1
-
17 Sarmiento J. MD1
-
18 Angel F. MD1
-
19 Villarreal D. MD1
-
20 Navia Mina J. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thiếu niên Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 1 | 5 | 35:15 | 20 | 40 | |
| 2 | 19 | 11 | 2 | 6 | 31:24 | 7 | 35 | |
| 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 29:25 | 4 | 34 | |
| 4 | 19 | 10 | 3 | 6 | 25:15 | 10 | 33 | |
| 5 | 19 | 8 | 9 | 2 | 31:22 | 9 | 33 | |
| 6 | 19 | 8 | 7 | 4 | 27:17 | 10 | 31 | |
| 7 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29:22 | 7 | 29 | |
| 8 | 19 | 7 | 7 | 5 | 26:26 | 0 | 28 | |
| 9 | 19 | 7 | 6 | 6 | 20:16 | 4 | 27 | |
| 10 | 19 | 7 | 5 | 7 | 31:23 | 8 | 26 | |
| 11 | 19 | 7 | 5 | 7 | 26:24 | 2 | 26 | |
| 12 | 19 | 7 | 5 | 7 | 20:25 | -5 | 26 | |
| 13 | 19 | 5 | 8 | 6 | 26:20 | 6 | 23 | |
| 14 | 19 | 4 | 10 | 5 | 17:20 | -3 | 22 | |
| 15 | 19 | 5 | 7 | 7 | 22:27 | -5 | 22 | |
| 16 | 19 | 5 | 3 | 11 | 20:33 | -13 | 18 | |
| 17 | 19 | 3 | 8 | 8 | 13:27 | -14 | 17 | |
| 18 | 19 | 5 | 2 | 12 | 15:32 | -17 | 17 | |
| 19 | 19 | 3 | 7 | 9 | 22:35 | -13 | 16 | |
| 20 | 19 | 1 | 7 | 11 | 15:32 | -17 | 10 |
- Playoffs
Thiếu niên Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
26 | 187 | 9 | - | - | 2 | - | - | |
|
30
Martinez J.
|
|
32 | 185 | 1 | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
26
Suarez Y.
|
|
28 | 174 | 8 | - | 1 | 2 | - | - |