Atletico Nacional
Colombia
Atletico Nacional Resultados mais recentes
Atletico Nacional Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Atletico Nacional ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Primera A Apertura
Atletico Nacional ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Atletico Nacional là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Primera A Apertura
Atletico Nacional không ghi được bàn trong 30% tại Primera A Apertura
Bàn thua
Atletico Nacional để thủng lưới cứ mỗi 103 phút tại Primera A Apertura
Atletico Nacional để thủng lưới trung bình 0.88 bàn mỗi trận
Atletico Nacional đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Primera A Apertura
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Atletico Nacional đã tham gia trong Primera A Apertura
Atletico Nacional tổng số bàn thắng mỗi trận 2.88 trong mỗi trận tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Atletico Nacional tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Atletico Nacional tại Primera A Apertura
CDG thống kê
Atletico Nacional đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Primera A Apertura
Atletico Nacional ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Primera A Apertura
Atletico Nacional ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 9% trận đấu của đội này tại Primera A Apertura
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Atletico Nacional ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Atletico Nacional chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Atletico Nacional chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Atletico Nacional ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 67% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Atletico Nacional chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Atletico Nacional chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Kèo Chấp Thống Kê
Atletico Nacional ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Primera A Apertura
Trong hiệp một, Atletico Nacional ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Atletico Nacional ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Primera A Apertura
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Atletico Nacional thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Primera A Apertura
Atletico Nacional có trung bình 5.42 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Atletico Nacional thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Atletico Nacional có trung bình 2.33 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Atletico Nacional thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Atletico Nacional có trung bình 3.08 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Phạt Góc Thống Kê
Atletico Nacional thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Primera A Apertura
Atletico Nacional có trung bình 8.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Atletico Nacional thắng bằng quả phạt góc trong 63% trận đấu tại Primera A Apertura
Atletico Nacional có trung bình 5.04 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Atletico Nacional thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Primera A Apertura
Atletico Nacional có trung bình 3.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Morelos A. FW15
-
2 Rengifo Duque J. FW13
-
3 Sarmiento A. FW9
-
4 Cardona E. MD6
-
5 Bello E. MD5
-
6 Casco M. DF4
-
7 Moreno M. FW4
-
8 Roman Mosquera A. DF4
-
9 Rodriguez Calderon N. MD4
-
10 Asprilla D. FW3
-
11 Tesillo W. DF3
-
12 Arango C. FW3
-
13 Garcia S. DF2
-
14 Uribe M. MD2
-
15 Campuzano J. MD2
-
16 Bauza J. MD1
-
17 Lozano M. MD1
-
18 Haydar C. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Atletico Nacional Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 13 | 1 | 5 | 35:15 | 20 | 40 | |
| 2 | 19 | 11 | 2 | 6 | 31:24 | 7 | 35 | |
| 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 29:25 | 4 | 34 | |
| 4 | 19 | 10 | 3 | 6 | 25:15 | 10 | 33 | |
| 5 | 19 | 8 | 9 | 2 | 31:22 | 9 | 33 | |
| 6 | 19 | 8 | 7 | 4 | 27:17 | 10 | 31 | |
| 7 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29:22 | 7 | 29 | |
| 8 | 19 | 7 | 7 | 5 | 26:26 | 0 | 28 | |
| 9 | 19 | 7 | 6 | 6 | 20:16 | 4 | 27 | |
| 10 | 19 | 7 | 5 | 7 | 31:23 | 8 | 26 | |
| 11 | 19 | 7 | 5 | 7 | 26:24 | 2 | 26 | |
| 12 | 19 | 7 | 5 | 7 | 20:25 | -5 | 26 | |
| 13 | 19 | 5 | 8 | 6 | 26:20 | 6 | 23 | |
| 14 | 19 | 4 | 10 | 5 | 17:20 | -3 | 22 | |
| 15 | 19 | 5 | 7 | 7 | 22:27 | -5 | 22 | |
| 16 | 19 | 5 | 3 | 11 | 20:33 | -13 | 18 | |
| 17 | 19 | 3 | 8 | 8 | 13:27 | -14 | 17 | |
| 18 | 19 | 5 | 2 | 12 | 15:32 | -17 | 17 | |
| 19 | 19 | 3 | 7 | 9 | 22:35 | -13 | 16 | |
| 20 | 19 | 1 | 7 | 11 | 15:32 | -17 | 10 |
- Playoffs
Atletico Nacional Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
37 | 183 | 12 | - | - | - | - | - | |
|
15
Castillo H.
|
|
32 | 188 | 10 | - | - | - | - | - |
| |
22 | 1 | - | - | - | - | - |