Smrz Vojtech
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Tiền vệ
Tuổi tác:
29 (20.01.1997)
Chiều cao:
187 cm
Cân nặng:
90 kg
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2028
Smrz Vojtech Trận đấu cuối cùng
Smrz Vojtech Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 28/08/23 |
|
|
186K €
Chuyển Nhượng
|
| 14/07/22 |
|
|
Đã ký |
| 20/06/22 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
Smrz Vojtech Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
15 | 0 | 0 | 5 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
13 | 1 | 1 | 3 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
11 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
29 | 2 | 4 | 5 | 3 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
26 | 1 | 0 | 5 | 1 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
26 | 0 | 0 | 4 | 0 | ||
| 2019/2020 | ||||||||
|
|
|
27 | 3 | 1 | 6 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
27 | 2 | 1 | 10 | 1 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
4 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| Toàn bộ | 187 | 9 | 7 | 41 | 5 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 1 | 0 | ||
| 2019 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2018 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2017 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 2 | 0 | ||
| 2016 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 17 | 1 | 0 | 4 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.
Smrz Vojtech lịch sử chấn thương
| Từ | Đến | Chấn thương |
|---|---|---|
| 01.10.2025 | 02.10.2025 |
|
| 27.10.2024 | 22.11.2024 |
|
| 10.08.2024 | 15.08.2024 |
|