Barnet
Anh
Barnet Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Barnet ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong Giải hạng ba quốc gia
Barnet ghi trung bình 1.52 bàn mỗi trận
Barnet là đội đầu tiên ghi bàn trong 57% trong suốt Giải hạng ba quốc gia
Barnet không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng ba quốc gia
Bàn thua
Barnet để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Giải hạng ba quốc gia
Barnet để thủng lưới trung bình 1.15 bàn mỗi trận
Barnet đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Barnet đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Barnet tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Barnet tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Barnet tại Giải hạng ba quốc gia
CDG thống kê
Barnet đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Barnet ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 33% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Barnet ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Barnet ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Barnet chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Barnet chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Barnet ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Barnet chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Barnet chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Barnet ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Barnet ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Barnet ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng ba quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Barnet thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Barnet có trung bình 3.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Barnet thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Barnet có trung bình 1.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Barnet thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Barnet có trung bình 2.48 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Barnet thắng bằng quả phạt góc trong 85% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Barnet có trung bình 10.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Barnet thắng bằng quả phạt góc trong 77% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Barnet có trung bình 4.48 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Barnet thắng bằng quả phạt góc trong 72% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Barnet có trung bình 5.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Stead C. FW13
-
2 Tshimanga K. FW12
-
3 Mark Shelton MD8
-
4 Senior A. DF7
-
5 Ofoborh N. MD5
-
6 Glover R. FW4
-
7 Collinge D. DF3
-
8 Hawkins O. FW3
-
9 Ndlovu L. FW3
-
10 Kanu I. FW2
-
11 Kizzi J. DF2
-
12 Chinedu P. DF2
-
13 Hartigan A. MD1
-
14 Adeniran D. MD1
-
15 Crichlow-Noble R. DF1
-
16 Osadebe E. MD1
-
17 Assombalonga B. FW1
-
18 Jaiyesimi D. FW1
-
19 Blower J.1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Barnet Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 24 | 15 | 7 | 71:46 | 25 | 87 | |
| 2 | 46 | 24 | 14 | 8 | 86:45 | 41 | 86 | |
| 3 | 46 | 22 | 16 | 8 | 66:33 | 33 | 82 | |
| 4 | 46 | 25 | 6 | 15 | 61:51 | 10 | 81 | |
| 5 | 46 | 24 | 8 | 14 | 74:52 | 22 | 80 | |
| 6 | 46 | 21 | 16 | 9 | 71:56 | 15 | 79 | |
| 7 | 46 | 22 | 12 | 12 | 74:50 | 24 | 78 | |
| 8 | 46 | 21 | 13 | 12 | 70:53 | 17 | 76 | |
| 9 | 46 | 22 | 9 | 15 | 70:59 | 11 | 75 | |
| 10 | 46 | 18 | 14 | 14 | 60:44 | 16 | 68 | |
| 11 | 46 | 19 | 10 | 17 | 64:58 | 6 | 67 | |
| 12 | 46 | 18 | 12 | 16 | 62:49 | 13 | 66 | |
| 13 | 46 | 18 | 11 | 17 | 56:56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 19 | 5 | 22 | 56:65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 15 | 16 | 15 | 57:58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 14 | 11 | 21 | 47:58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 13 | 14 | 19 | 53:72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 14 | 10 | 22 | 53:79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 13 | 10 | 23 | 42:69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 12 | 7 | 27 | 48:77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 10 | 11 | 25 | 54:79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 8 | 16 | 22 | 44:68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 10 | 9 | 27 | 39:68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 9 | 9 | 28 | 45:78 | -33 | 36 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Barnet Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
29
Slicker C.
|
|
23 | 191 | - | - | - | - | - | - |
|
13
Owen Evans
|
|
29 | 184 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
28 | 186 | - | 3 | - | - | - | - |