Crawley Town
Anh
Crawley Town Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Crawley Town ghi bàn cứ mỗi 94 phút trong Giải hạng ba quốc gia
Crawley Town ghi trung bình 0.96 bàn mỗi trận
Crawley Town là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải hạng ba quốc gia
Crawley Town không ghi được bàn trong 40% tại Giải hạng ba quốc gia
Bàn thua
Crawley Town để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải hạng ba quốc gia
Crawley Town để thủng lưới trung bình 1.48 bàn mỗi trận
Crawley Town đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Crawley Town đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Crawley Town tổng số bàn thắng mỗi trận 2.43 trong mỗi trận tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Crawley Town tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Crawley Town tại Giải hạng ba quốc gia
CDG thống kê
Crawley Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Crawley Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Crawley Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Crawley Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Crawley Town chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Crawley Town chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Crawley Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Crawley Town chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Crawley Town chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Crawley Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Crawley Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Crawley Town ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải hạng ba quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Crawley Town thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Crawley Town có trung bình 4.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Crawley Town thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Crawley Town có trung bình 1.54 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Crawley Town thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Crawley Town có trung bình 2.57 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Crawley Town thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Crawley Town có trung bình 12.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Crawley Town thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Crawley Town có trung bình 5.39 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Crawley Town thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Crawley Town có trung bình 6.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 McKirdy H. FW8
-
2 Forster H. MD4
-
3 Tshimanga K. FW4
-
4 Williams J. DF3
-
5 Loft R. FW3
-
6 Richards T. MD3
-
7 Reece Brown MD2
-
8 Flower L. FW2
-
9 Anderson M. MD2
-
10 Bajrami G. DF2
-
11 Flint J. MD1
-
12 Barker C. DF1
-
13 Watson L. MD1
-
14 Adeyemo A. FW1
-
15 Malone S. DF1
-
16 Adeyemo T. FW1
-
17 Orsi-Dadomo D. FW1
-
18 Lolos K. FW1
-
19 Gordon K. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Crawley Town Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:2 | 4 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:6 | 1 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:6 | 0 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 4:9 | -5 | 0 |
- Playoffs
Crawley Town Biệt đội
No data for selected season