Chesterfield
Anh
Chesterfield Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Chesterfield ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải hạng ba quốc gia
Chesterfield ghi trung bình 1.48 bàn mỗi trận
Chesterfield là đội đầu tiên ghi bàn trong 61% trong suốt Giải hạng ba quốc gia
Chesterfield không ghi được bàn trong 15% tại Giải hạng ba quốc gia
Bàn thua
Chesterfield để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Giải hạng ba quốc gia
Chesterfield để thủng lưới trung bình 1.19 bàn mỗi trận
Chesterfield đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Chesterfield đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Chesterfield tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Chesterfield tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Chesterfield tại Giải hạng ba quốc gia
CDG thống kê
Chesterfield đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Chesterfield ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Chesterfield ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Chesterfield ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Chesterfield chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Chesterfield chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Chesterfield ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Chesterfield chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Chesterfield chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Chesterfield ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Chesterfield ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Chesterfield ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng ba quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Chesterfield thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Chesterfield có trung bình 4.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Chesterfield thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Chesterfield có trung bình 1.54 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Chesterfield thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Chesterfield có trung bình 2.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Chesterfield thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Chesterfield có trung bình 10.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Chesterfield thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Chesterfield có trung bình 4.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Chesterfield thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Chesterfield có trung bình 5.73 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Bonis L. FW12
-
2 Naylor T. MD8
-
3 Markanday D. FW8
-
4 Liam Mandeville FW6
-
5 Dobra A. MD5
-
6 Berry J. FW5
-
7 Grigg W. FW4
-
8 Darcy R. MD3
-
9 Dickson W. FW3
-
10 McFadzean K. DF2
-
11 Gordon L. DF2
-
12 Duffy D. MD2
-
13 Curtis S. DF2
-
14 Stirk R. MD1
-
15 Dunkley C. DF1
-
16 Lewis A. DF1
-
17 Fleck J. MD1
-
18 Pearce T. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Chesterfield Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 12:2 | 10 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:9 | -5 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | -1 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | -4 | 2 |
- Playoffs
Chesterfield Biệt đội
No data for selected season