Gillingham
Anh
Gillingham Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Gillingham ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Giải hạng ba quốc gia
Gillingham ghi trung bình 1.15 bàn mỗi trận
Gillingham là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng ba quốc gia
Gillingham không ghi được bàn trong 27% tại Giải hạng ba quốc gia
Bàn thua
Gillingham để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải hạng ba quốc gia
Gillingham để thủng lưới trung bình 1.57 bàn mỗi trận
Gillingham đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gillingham đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Gillingham tổng số bàn thắng mỗi trận 2.72 trong mỗi trận tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Gillingham tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Gillingham tại Giải hạng ba quốc gia
CDG thống kê
Gillingham đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Gillingham ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Gillingham ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Gillingham ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Gillingham chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Gillingham chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Gillingham ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Gillingham chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Gillingham chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Gillingham ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Gillingham ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Gillingham ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 81% trong Giải hạng ba quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Gillingham thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Gillingham có trung bình 3.93 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Gillingham thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Gillingham có trung bình 1.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Gillingham thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Gillingham có trung bình 2.52 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Gillingham thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Gillingham có trung bình 9.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Gillingham thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Gillingham có trung bình 4.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Gillingham thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Gillingham có trung bình 5.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Dack B. MD7
-
2 Hale R. FW5
-
3 Little A. MD4
-
4 McKenzie R. DF4
-
5 Andrews J. FW4
-
6 McCleary G. FW4
-
7 Palmer Houlden S. FW4
-
8 Clark M. DF3
-
9 Masterson C. DF2
-
10 Nevitt E. FW2
-
11 Vokes S. FW2
-
12 Gbode J. MD1
-
13 Williams J. MD1
-
14 Wyllie M. FW1
-
15 Gale S. MD1
-
16 Smith A. DF1
-
17 Rowe A. MD1
-
18 Cirino L. DF1
-
19 Smith J. MD1
-
20 Booth S. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Gillingham Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:2 | 4 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:3 | 4 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:6 | -1 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:9 | -7 | 0 |
- Playoffs
Gillingham Biệt đội
No data for selected season