Hugill Joseph
Anh
Câu lạc bộ hiện tại:
Chức vụ:
Phía trước
Tuổi tác:
22 (19.10.2003)
Chiều cao:
188 cm
Chân ưu tiên:
Bên phải
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Hugill Joseph Trận đấu cuối cùng
Hugill Joseph Chuyển khoản
| Ngày tháng | Từ | Đến | Phí chuyển nhượng |
|---|---|---|---|
| 29/01/26 |
|
|
Đã ký |
| 13/01/26 |
|
|
Hoàn trả từ khoản vay |
| 18/07/25 |
|
|
Cho vay |
Hugill Joseph Sự nghiệp
Giải đấu quốc gia
Cúp quốc gia
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
7 | 1 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
5 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
17 | 2 | 0 | 3 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
13 | 3 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
18 | 1 | 3 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
9 | 7 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
8 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
12 | 9 | 2 | 2 | 0 | ||
| Toàn bộ | 89 | 24 | 7 | 7 | 0 | |||
| Đội | Cuộc thi |
|
|
|
|
|
||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/2026 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
3 | 2 | 1 | 1 | 0 | ||
| 2024 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2023 | ||||||||
|
|
|
3 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2022 | ||||||||
|
|
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2021 | ||||||||
|
|
|
2 | 1 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2020 | ||||||||
|
|
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Toàn bộ | 17 | 4 | 1 | 1 | 0 | |||
Xếp hạng cầu thủ dựa trên thuật toán độc quyền, tính đến các hành động với bóng, hiệu suất tấn công và phòng ngự, cũng như ảnh hưởng trực tiếp của cầu thủ đến kết quả trận đấu.