Ankaraspor A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Ankaraspor A.S. Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Ankaraspor A.S. ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. ghi trung bình 1.83 bàn mỗi trận
Ankaraspor A.S. là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. không ghi được bàn trong 15% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Ankaraspor A.S. để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. để thủng lưới trung bình 1.49 bàn mỗi trận
Ankaraspor A.S. đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ankaraspor A.S. đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. tổng số bàn thắng mỗi trận 3.31 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Ankaraspor A.S. tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với Ankaraspor A.S. tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Ankaraspor A.S. đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 75% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 55% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Ankaraspor A.S. ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Ankaraspor A.S. ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ankaraspor A.S. ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ankaraspor A.S. ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Ankaraspor A.S. thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ankaraspor A.S. thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ankaraspor A.S. có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ankaraspor A.S. thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ankaraspor A.S. có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Ankaraspor A.S. thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Ankaraspor A.S. thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Ankaraspor A.S. thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Ankaraspor A.S. có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Ankaraspor A.S. Bàn
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:3 | 5 | 12 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 13:4 | 9 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 7 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:7 | 1 | 6 | |
| 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:6 | -1 | 5 | |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:6 | -5 | 2 | |
| 7 | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:9 | -7 | 2 | |
| 8 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:7 | -6 | 1 |
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12:3 | 9 | 12 | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:1 | 8 | 12 | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:5 | 4 | 10 | |
| 4 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:4 | 5 | 5 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 6 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:7 | -4 | 1 | |
| 7 | 4 | 0 | 1 | 3 | 5:16 | -11 | 1 | |
| 8 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:10 | -10 | 0 |
| # | Hình thức Turkiye Kupasi 25/26, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:3 | 7 | 10 | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | 9 | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:8 | 0 | 6 | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:10 | -2 | 6 | |
| 5 | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 0 | 4 | |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:9 | -2 | 4 | |
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | |
| 8 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:13 | -7 | 3 |
- Playoffs
Ankaraspor A.S. Biệt đội
No data for selected season