Silkeborg vs Viborg 08.02.2026
Trận đấu tiếp theo Silkeborg - Viborg on 13/09/2026
-
08/02/26
08:00
|
Vòng 19
-
- 0 : 1
- Hoàn thành
- 0.8
- Số bàn thắng mỗi trận
- 2.8
- 2
- Số bàn thua mỗi trận
- 1.4
- 32.1'
- Số phút/Bàn thắng được ghi
- 22.1'
Trò chuyện
Hãy là người đầu tiên để lại bình luận
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Silkeborg IF và Viborg FF khi Silkeborg IF chơi trên sân nhà là 1-2. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Silkeborg IF và Viborg FF là 1-2. Có 13 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây khi Silkeborg IF chơi trên sân nhà, Silkeborg IF đã thắng 7 trận, có 8 trận hòa trong khi Viborg FF thắng 13 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 47-40 nghiêng về phía Viborg FF.
Trong 59 lần gặp nhau gần đây, Silkeborg IF đã thắng 16 trận, có 18 trận hòa trong khi Viborg FF thắng 25 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 96-91 nghiêng về phía Viborg FF.
Phỏng đoán
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 32 | 15 | 5 | 12 | 51:46 | 5 | 50 | |
| 4 | 32 | 13 | 6 | 13 | 44:35 | 9 | 45 | |
| 5 | 32 | 13 | 5 | 14 | 49:51 | -2 | 44 | |
| 6 | 32 | 12 | 8 | 12 | 44:49 | -5 | 44 |
| # | Tập đoàn Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 15 | 6 | 11 | 67:44 | 23 | 51 | |
| 2 | 32 | 11 | 8 | 13 | 51:60 | -9 | 41 | |
| 3 | 32 | 10 | 6 | 16 | 41:67 | -26 | 36 | |
| 4 | 32 | 9 | 8 | 15 | 33:47 | -14 | 35 | |
| 5 | 32 | 9 | 7 | 16 | 45:68 | -23 | 34 |
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kuzmic S.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | 1 | 0.03 | - | 0.34 | 1 | 46/51(90%) | - | - |
|
Gronning J.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.35 | 1 | 42/52(81%) | - | - |
|
Jorgensen T.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.38 | - | 31/39(79%) | - | - |
|
Mbom J.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.2 | - | 0.02 | 2 | 41/49(84%) | 1 | - |
|
Anyembe D.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 89/94(95%) | - | - |
|
Sondergaard Clausen M.
Tiền vệ
|
6.9 | 76 | - | 0.58 | - | 0.07 | 4 | 22/30(73%) | - | - |
|
Freriks T.
Phía trước
|
6.8 | 14 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Pedersen L.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Hanza D.
Phía trước
|
6.6 | 76 | - | 0.21 | - | 0.1 | 2 | 14/18(78%) | - | - |
|
Karchoud S.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.44 | - | 0.02 | 2 | 15/20(75%) | - | - |
|
Hoedemakers M.
Tiền vệ
|
6.3 | 10 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Beck A.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Ảnh bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sondergaard Clausen M.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.02 | 3 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Hanza D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.71 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Karchoud S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.49 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Mbom J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Gronning J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kuzmic S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | - | 1 | - |
|
Anyembe D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beck A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Freriks T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hoedemakers M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jorgensen T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedersen L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hanza D.
Phía trước
|
8 | 14/18(78%) | - | 1 | - | 0.1 | 10/13(77%) | 28 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Sondergaard Clausen M.
Tiền vệ
|
7 | 22/30(73%) | - | 2 | - | 0.07 | 13/19(68%) | 56 | 1/1(50%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Gronning J.
Tiền vệ
|
3 | 42/52(81%) | - | - | - | 0.35 | 14/18(78%) | 78 | 2/2(100%) | - | - | 4 | - |
|
Mbom J.
Tiền vệ
|
3 | 41/49(84%) | - | - | - | 0.02 | 13/19(68%) | 71 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Jorgensen T.
Tiền vệ
|
1 | 31/39(79%) | 1 | - | - | 0.38 | 13/18(72%) | 68 | 1/2(50%) | 6/11(55%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Karchoud S.
Phía trước
|
1 | 15/20(75%) | - | 1 | - | 0.02 | 9/12(75%) | 44 | - | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Kuzmic S.
Hậu vệ
|
1 | 46/51(90%) | 1 | - | - | 0.34 | 17/21(81%) | 79 | - | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Anyembe D.
Hậu vệ
|
- | 89/94(95%) | - | - | - | 0.02 | 12/14(86%) | 103 | 6/7(86%) | - | - | - | - |
|
Beck A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Freriks T.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Hoedemakers M.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Pedersen L.
Thủ môn
|
- | 22/30(73%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 35 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Karchoud S.
Phía trước
|
14 | 2/2(100%) | 1/12(8%) | 3 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Hanza D.
Phía trước
|
11 | 2/3(67%) | 1/8(13%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Jorgensen T.
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 6/7(86%) | - | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - |
|
Gronning J.
Tiền vệ
|
9 | - | 7/9(78%) | - | 3/3(100%) | 7 | 2 | - | - | - |
|
Sondergaard Clausen M.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/6(33%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Kuzmic S.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Mbom J.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Anyembe D.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Freriks T.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Beck A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hoedemakers M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedersen L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pedersen L.
Thủ môn
|
0.11 | 1 | 0.11 | - | - | 4 | - |