1860 Munchen
Đức
1860 Munchen Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
1860 Munchen ghi bàn cứ mỗi 63 phút trong Giải 3. Liga
1860 Munchen ghi trung bình 1.42 bàn mỗi trận
1860 Munchen là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải 3. Liga
1860 Munchen không ghi được bàn trong 22% tại Giải 3. Liga
Bàn thua
1860 Munchen để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải 3. Liga
1860 Munchen để thủng lưới trung bình 1.39 bàn mỗi trận
1860 Munchen đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải 3. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1860 Munchen đã tham gia trong Giải 3. Liga
1860 Munchen tổng số bàn thắng mỗi trận 2.82 trong mỗi trận tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với 1860 Munchen tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với 1860 Munchen tại Giải 3. Liga
CDG thống kê
1860 Munchen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 61% trận đấu tại Giải 3. Liga
1860 Munchen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải 3. Liga
1860 Munchen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải 3. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
1860 Munchen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
1860 Munchen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
1860 Munchen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
1860 Munchen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
1860 Munchen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
1860 Munchen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
1860 Munchen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp một, 1860 Munchen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, 1860 Munchen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải 3. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
1860 Munchen thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải 3. Liga
1860 Munchen có trung bình 4.66 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, 1860 Munchen thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, 1860 Munchen có trung bình 1.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, 1860 Munchen thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, 1860 Munchen có trung bình 2.92 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Phạt Góc Thống Kê
1860 Munchen thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải 3. Liga
1860 Munchen có trung bình 11.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, 1860 Munchen thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải 3. Liga
1860 Munchen có trung bình 5.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, 1860 Munchen thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải 3. Liga
1860 Munchen có trung bình 5.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Haugen S. FW17
-
2 Volland K. FW10
-
3 Jacobsen T. DF8
-
4 Hobsch P. FW7
-
5 Niederlechner F. FW5
-
6 Philipp D. MD5
-
7 Maier P. MD4
-
8 Dulic S. DF3
-
9 Danhof T. FW3
-
10 Reinthaler M. DF3
-
11 Voet S. DF2
-
12 Tunay D. MD2
-
13 Christiansen M. MD2
-
14 Althaus S. MD2
-
15 Verlaat J. DF1
-
16 Pfeifer M. DF1
-
17 Wolfram M. MD1
-
18 Rittmuller M. DF1
-
19 Schifferl R. DF1
-
20 Steinkotter J. FW1
-
21 Lippmann C. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
1860 Munchen Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 24 | 8 | 6 | 66:34 | 32 | 80 | |
| 2 | 38 | 21 | 9 | 8 | 72:51 | 21 | 72 | |
| 3 | 38 | 20 | 10 | 8 | 78:66 | 12 | 70 | |
| 4 | 38 | 19 | 11 | 8 | 66:49 | 17 | 68 | |
| 5 | 38 | 18 | 13 | 7 | 74:49 | 25 | 67 | |
| 6 | 38 | 18 | 10 | 10 | 82:48 | 34 | 64 | |
| 7 | 38 | 19 | 7 | 12 | 76:57 | 19 | 64 | |
| 8 | 38 | 15 | 11 | 12 | 54:53 | 1 | 56 | |
| 9 | 38 | 15 | 8 | 15 | 54:52 | 2 | 53 | |
| 10 | 38 | 15 | 7 | 16 | 59:72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 15 | 6 | 17 | 51:53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 13 | 10 | 15 | 65:56 | 9 | 49 | |
| 13 | 38 | 14 | 7 | 17 | 54:58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 13 | 7 | 18 | 57:69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 10 | 14 | 14 | 51:57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 12 | 7 | 19 | 65:71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 9 | 8 | 21 | 57:89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 7 | 13 | 18 | 51:70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 9 | 6 | 23 | 49:78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 5 | 6 | 27 | 38:87 | -49 | 21 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
1860 Munchen Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
21
Dahne T.
|
|
32 | 193 | - | - | - | - | - | - |
|
11
Vollath R.
|
|
36 | 185 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
30 | 192 | - | - | - | - | - | - |