TSG 1899 Hoffenheim II
Đức
TSG 1899 Hoffenheim II Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
TSG 1899 Hoffenheim II ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải 3. Liga
TSG 1899 Hoffenheim II ghi trung bình 1.71 bàn mỗi trận
TSG 1899 Hoffenheim II là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải 3. Liga
TSG 1899 Hoffenheim II không ghi được bàn trong 16% tại Giải 3. Liga
Bàn thua
TSG 1899 Hoffenheim II để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Giải 3. Liga
TSG 1899 Hoffenheim II để thủng lưới trung bình 1.87 bàn mỗi trận
TSG 1899 Hoffenheim II đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải 3. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà TSG 1899 Hoffenheim II đã tham gia trong Giải 3. Liga
TSG 1899 Hoffenheim II tổng số bàn thắng mỗi trận 3.58 trong mỗi trận tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với TSG 1899 Hoffenheim II tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 43% đối với TSG 1899 Hoffenheim II tại Giải 3. Liga
CDG thống kê
TSG 1899 Hoffenheim II đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 74% trận đấu tại Giải 3. Liga
TSG 1899 Hoffenheim II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 40% trận đấu tại Giải 3. Liga
TSG 1899 Hoffenheim II ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải 3. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
TSG 1899 Hoffenheim II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
TSG 1899 Hoffenheim II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
TSG 1899 Hoffenheim II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
TSG 1899 Hoffenheim II ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
TSG 1899 Hoffenheim II chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
TSG 1899 Hoffenheim II chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
TSG 1899 Hoffenheim II ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp một, TSG 1899 Hoffenheim II ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, TSG 1899 Hoffenheim II ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải 3. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
TSG 1899 Hoffenheim II thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải 3. Liga
TSG 1899 Hoffenheim II có trung bình 4.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, TSG 1899 Hoffenheim II thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, TSG 1899 Hoffenheim II có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, TSG 1899 Hoffenheim II thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, TSG 1899 Hoffenheim II có trung bình 3.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Phạt Góc Thống Kê
TSG 1899 Hoffenheim II thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải 3. Liga
TSG 1899 Hoffenheim II có trung bình 9.95 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, TSG 1899 Hoffenheim II thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải 3. Liga
TSG 1899 Hoffenheim II có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, TSG 1899 Hoffenheim II thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải 3. Liga
TSG 1899 Hoffenheim II có trung bình 5.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Zeitler D. MD18
-
2 Djuric L. MD15
-
3 Hennrich P. MD13
-
4 Amaimouni Echghouyab A. FW12
-
5 Opoku Labes B. FW5
-
6 Erlein L. DF4
-
7 Llugiqi A. FW4
-
8 Lassig V. MD4
-
9 Ntusu D. FW3
-
10 Eduardo Y. FW3
-
11 Hencke O. MD3
-
12 Frees K. DF2
-
13 Seyram Reisig R. DF2
-
14 Hor Y. DF2
-
15 Micheler F. MD2
-
16 Engelns L. MD2
-
17 Bahr F. DF1
-
18 Poller T. MD1
-
19 Donkor D. DF1
-
20 Luhrs Y. DF1
-
21 Tohumcu U. MD1
-
22 Gendrey V. DF1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
TSG 1899 Hoffenheim II Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 9 | 2 | 66:29 | 37 | 78 | |
| 2 | 34 | 21 | 6 | 7 | 78:40 | 38 | 69 | |
| 3 | 34 | 21 | 4 | 9 | 69:41 | 28 | 67 | |
| 4 | 34 | 16 | 10 | 8 | 57:48 | 9 | 58 | |
| 5 | 34 | 18 | 4 | 12 | 56:48 | 8 | 58 | |
| 6 | 34 | 15 | 9 | 10 | 50:48 | 2 | 54 | |
| 7 | 34 | 15 | 7 | 12 | 69:36 | 33 | 52 | |
| 8 | 34 | 15 | 4 | 15 | 49:49 | 0 | 49 | |
| 9 | 34 | 15 | 4 | 15 | 46:50 | -4 | 49 | |
| 10 | 34 | 11 | 11 | 12 | 59:54 | 5 | 44 | |
| 11 | 34 | 12 | 6 | 16 | 43:54 | -11 | 42 | |
| 12 | 34 | 10 | 9 | 15 | 40:46 | -6 | 39 | |
| 13 | 34 | 10 | 8 | 16 | 28:52 | -24 | 38 | |
| 14 | 34 | 8 | 10 | 16 | 43:54 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 7 | 12 | 15 | 37:54 | -17 | 33 | |
| 16 | 34 | 8 | 9 | 17 | 40:65 | -25 | 33 | |
| 17 | 34 | 8 | 4 | 22 | 45:70 | -25 | 28 | |
| 18 | 34 | 6 | 8 | 20 | 39:76 | -37 | 26 |
- Promotion
TSG 1899 Hoffenheim II Biệt đội
No data for selected season