Verl
Đức
Verl Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Verl ghi bàn cứ mỗi 42 phút trong Giải 3. Liga
Verl ghi trung bình 2.16 bàn mỗi trận
Verl là đội đầu tiên ghi bàn trong 64% trong suốt Giải 3. Liga
Verl không ghi được bàn trong 14% tại Giải 3. Liga
Bàn thua
Verl để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải 3. Liga
Verl để thủng lưới trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Verl đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải 3. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Verl đã tham gia trong Giải 3. Liga
Verl tổng số bàn thắng mỗi trận 3.42 trong mỗi trận tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với Verl tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 53% đối với Verl tại Giải 3. Liga
CDG thống kê
Verl đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Giải 3. Liga
Verl ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải 3. Liga
Verl ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải 3. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Verl ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Verl chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Verl chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Verl ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Verl chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Verl chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Verl ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Verl ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Verl ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải 3. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Verl thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải 3. Liga
Verl có trung bình 4.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Verl thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Verl có trung bình 1.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Verl thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Verl có trung bình 3.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Verl thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Giải 3. Liga
Verl có trung bình 10.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Verl thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Giải 3. Liga
Verl có trung bình 4.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Verl thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải 3. Liga
Verl có trung bình 5.95 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Verl Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 24 | 8 | 6 | 66:34 | 32 | 80 | |
| 2 | 38 | 21 | 9 | 8 | 72:51 | 21 | 72 | |
| 3 | 38 | 20 | 10 | 8 | 78:66 | 12 | 70 | |
| 4 | 38 | 19 | 11 | 8 | 66:49 | 17 | 68 | |
| 5 | 38 | 18 | 13 | 7 | 74:49 | 25 | 67 | |
| 6 | 38 | 18 | 10 | 10 | 82:48 | 34 | 64 | |
| 7 | 38 | 19 | 7 | 12 | 76:57 | 19 | 64 | |
| 8 | 38 | 15 | 11 | 12 | 54:53 | 1 | 56 | |
| 9 | 38 | 15 | 8 | 15 | 54:52 | 2 | 53 | |
| 10 | 38 | 15 | 7 | 16 | 59:72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 15 | 6 | 17 | 51:53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 13 | 10 | 15 | 65:56 | 9 | 49 | |
| 13 | 38 | 14 | 7 | 17 | 54:58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 13 | 7 | 18 | 57:69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 10 | 14 | 14 | 51:57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 12 | 7 | 19 | 65:71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 9 | 8 | 21 | 57:89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 7 | 13 | 18 | 51:70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 9 | 6 | 23 | 49:78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 5 | 6 | 27 | 38:87 | -49 | 21 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Verl Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
23 | 189 | - | - | - | - | - | - | |
|
32
Pekruhl F.
|
|
27 | 193 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
19
Kijewski N.
|
|
30 | 176 | - | 1 | - | - | - | - |