Alemannia Aachen
Đức
Alemannia Aachen Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Alemannia Aachen ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải 3. Liga
Alemannia Aachen ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Alemannia Aachen là đội đầu tiên ghi bàn trong 61% trong suốt Giải 3. Liga
Alemannia Aachen không ghi được bàn trong 19% tại Giải 3. Liga
Bàn thua
Alemannia Aachen để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải 3. Liga
Alemannia Aachen để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Alemannia Aachen đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải 3. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Alemannia Aachen đã tham gia trong Giải 3. Liga
Alemannia Aachen tổng số bàn thắng mỗi trận 3.50 trong mỗi trận tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với Alemannia Aachen tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 48% đối với Alemannia Aachen tại Giải 3. Liga
CDG thống kê
Alemannia Aachen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 72% trận đấu tại Giải 3. Liga
Alemannia Aachen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải 3. Liga
Alemannia Aachen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 43% trận đấu của đội này tại Giải 3. Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Alemannia Aachen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Alemannia Aachen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Alemannia Aachen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Alemannia Aachen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Alemannia Aachen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Alemannia Aachen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Alemannia Aachen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Alemannia Aachen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Alemannia Aachen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải 3. Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Alemannia Aachen thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Giải 3. Liga
Alemannia Aachen có trung bình 5.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Alemannia Aachen thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Alemannia Aachen có trung bình 2.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Alemannia Aachen thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Alemannia Aachen có trung bình 3.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Alemannia Aachen thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải 3. Liga
Alemannia Aachen có trung bình 9.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Alemannia Aachen thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải 3. Liga
Alemannia Aachen có trung bình 4.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Alemannia Aachen thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải 3. Liga
Alemannia Aachen có trung bình 5.39 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Alemannia Aachen Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 24 | 8 | 6 | 66:34 | 32 | 80 | |
| 2 | 38 | 21 | 9 | 8 | 72:51 | 21 | 72 | |
| 3 | 38 | 20 | 10 | 8 | 78:66 | 12 | 70 | |
| 4 | 38 | 19 | 11 | 8 | 66:49 | 17 | 68 | |
| 5 | 38 | 18 | 13 | 7 | 74:49 | 25 | 67 | |
| 6 | 38 | 18 | 10 | 10 | 82:48 | 34 | 64 | |
| 7 | 38 | 19 | 7 | 12 | 76:57 | 19 | 64 | |
| 8 | 38 | 15 | 11 | 12 | 54:53 | 1 | 56 | |
| 9 | 38 | 15 | 8 | 15 | 54:52 | 2 | 53 | |
| 10 | 38 | 15 | 7 | 16 | 59:72 | -13 | 52 | |
| 11 | 38 | 15 | 6 | 17 | 51:53 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 13 | 10 | 15 | 65:56 | 9 | 49 | |
| 13 | 38 | 14 | 7 | 17 | 54:58 | -4 | 49 | |
| 14 | 38 | 13 | 7 | 18 | 57:69 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 10 | 14 | 14 | 51:57 | -6 | 44 | |
| 16 | 38 | 12 | 7 | 19 | 65:71 | -6 | 43 | |
| 17 | 38 | 9 | 8 | 21 | 57:89 | -32 | 35 | |
| 18 | 38 | 7 | 13 | 18 | 51:70 | -19 | 34 | |
| 19 | 38 | 9 | 6 | 23 | 49:78 | -29 | 33 | |
| 20 | 38 | 5 | 6 | 27 | 38:87 | -49 | 21 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Alemannia Aachen Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
24 | 184 | - | - | - | - | - | - | |
|
16
Pseftis F.
|
|
23 | 190 | - | - | - | - | - | - |
| |
37 | 186 | - | - | - | - | - | - |