Trepca Mitrovica
Kosovo
Trepca Mitrovica Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Trepca Mitrovica ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica ghi trung bình 1.19 bàn mỗi trận
Trepca Mitrovica là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica không ghi được bàn trong 42% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Trepca Mitrovica để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica để thủng lưới trung bình 1.61 bàn mỗi trận
Trepca Mitrovica đạt được 26% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Trepca Mitrovica đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica tổng số bàn thắng mỗi trận 2.81 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Trepca Mitrovica tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Trepca Mitrovica tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Trepca Mitrovica đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Trepca Mitrovica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Trepca Mitrovica ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 81% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Trepca Mitrovica ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Trepca Mitrovica ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trepca Mitrovica thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Trepca Mitrovica thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Trepca Mitrovica có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Trepca Mitrovica thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Trepca Mitrovica có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Trepca Mitrovica thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Trepca Mitrovica thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Trepca Mitrovica thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trepca Mitrovica có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Trepca Mitrovica Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 9 | 3 | 62:26 | 36 | 75 | |
| 2 | 34 | 22 | 8 | 4 | 59:22 | 37 | 74 | |
| 3 | 34 | 21 | 8 | 5 | 60:29 | 31 | 71 | |
| 4 | 34 | 22 | 5 | 7 | 61:39 | 22 | 71 | |
| 5 | 34 | 21 | 7 | 6 | 58:32 | 26 | 70 | |
| 6 | 34 | 19 | 10 | 5 | 71:34 | 37 | 67 | |
| 7 | 34 | 14 | 8 | 12 | 39:29 | 10 | 50 | |
| 8 | 34 | 13 | 5 | 16 | 59:61 | -2 | 44 | |
| 9 | 34 | 12 | 4 | 18 | 48:54 | -6 | 40 | |
| 10 | 34 | 11 | 6 | 17 | 52:64 | -12 | 39 | |
| 11 | 34 | 10 | 7 | 17 | 50:60 | -10 | 37 | |
| 12 | 33 | 9 | 8 | 16 | 39:52 | -13 | 35 | |
| 13 | 34 | 9 | 8 | 17 | 39:61 | -22 | 35 | |
| 14 | 34 | 9 | 6 | 19 | 25:43 | -18 | 33 | |
| 15 | 34 | 7 | 11 | 16 | 47:60 | -13 | 32 | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | 34:61 | -27 | 32 | |
| 17 | 33 | 4 | 9 | 20 | 25:63 | -38 | 21 | |
| 18 | 34 | 3 | 11 | 20 | 28:66 | -38 | 20 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation