Kika
Kosovo
Kika Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Kika ghi bàn cứ mỗi 112 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Kika ghi trung bình 0.81 bàn mỗi trận
Kika là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Kika không ghi được bàn trong 49% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Kika để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Kika để thủng lưới trung bình 1.19 bàn mỗi trận
Kika đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kika đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Kika tổng số bàn thắng mỗi trận 2.00 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 30% đối với Kika tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 84% đối với Kika tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Kika đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kika ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kika ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Kika ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kika chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kika chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kika ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kika chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kika chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Kika ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kika ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kika ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Kika thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kika có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kika thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kika có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kika thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kika có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Kika thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kika có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kika thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kika có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kika thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kika có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Kika Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 9 | 3 | 62:26 | 36 | 75 | |
| 2 | 34 | 22 | 8 | 4 | 59:22 | 37 | 74 | |
| 3 | 34 | 21 | 8 | 5 | 60:29 | 31 | 71 | |
| 4 | 34 | 22 | 5 | 7 | 61:39 | 22 | 71 | |
| 5 | 34 | 21 | 7 | 6 | 58:32 | 26 | 70 | |
| 6 | 34 | 19 | 10 | 5 | 71:34 | 37 | 67 | |
| 7 | 34 | 14 | 8 | 12 | 39:29 | 10 | 50 | |
| 8 | 34 | 13 | 5 | 16 | 59:61 | -2 | 44 | |
| 9 | 34 | 12 | 4 | 18 | 48:54 | -6 | 40 | |
| 10 | 34 | 11 | 6 | 17 | 52:64 | -12 | 39 | |
| 11 | 34 | 10 | 7 | 17 | 50:60 | -10 | 37 | |
| 12 | 33 | 9 | 8 | 16 | 39:52 | -13 | 35 | |
| 13 | 34 | 9 | 8 | 17 | 39:61 | -22 | 35 | |
| 14 | 34 | 9 | 6 | 19 | 25:43 | -18 | 33 | |
| 15 | 34 | 7 | 11 | 16 | 47:60 | -13 | 32 | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | 34:61 | -27 | 32 | |
| 17 | 33 | 4 | 9 | 20 | 25:63 | -38 | 21 | |
| 18 | 34 | 3 | 11 | 20 | 28:66 | -38 | 20 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation