KF Besa Peć
Kosovo
KF Besa Peć Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
KF Besa Peć ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
KF Besa Peć ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận
KF Besa Peć là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
KF Besa Peć không ghi được bàn trong 25% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
KF Besa Peć để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
KF Besa Peć để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
KF Besa Peć đạt được 38% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà KF Besa Peć đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
KF Besa Peć tổng số bàn thắng mỗi trận 2.38 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với KF Besa Peć tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 63% đối với KF Besa Peć tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
KF Besa Peć đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
KF Besa Peć ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
KF Besa Peć ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 13% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
KF Besa Peć ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
KF Besa Peć chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
KF Besa Peć chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
KF Besa Peć ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
KF Besa Peć chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
KF Besa Peć chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
KF Besa Peć ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, KF Besa Peć ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, KF Besa Peć ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
KF Besa Peć thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
KF Besa Peć có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, KF Besa Peć thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, KF Besa Peć có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, KF Besa Peć thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, KF Besa Peć có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
KF Besa Peć thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
KF Besa Peć có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, KF Besa Peć thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
KF Besa Peć có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, KF Besa Peć thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
KF Besa Peć có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
KF Besa Peć Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 9 | 3 | 62:26 | 36 | 75 | |
| 2 | 34 | 22 | 8 | 4 | 59:22 | 37 | 74 | |
| 3 | 34 | 21 | 8 | 5 | 60:29 | 31 | 71 | |
| 4 | 34 | 22 | 5 | 7 | 61:39 | 22 | 71 | |
| 5 | 34 | 21 | 7 | 6 | 58:32 | 26 | 70 | |
| 6 | 34 | 19 | 10 | 5 | 71:34 | 37 | 67 | |
| 7 | 34 | 14 | 8 | 12 | 39:29 | 10 | 50 | |
| 8 | 34 | 13 | 5 | 16 | 59:61 | -2 | 44 | |
| 9 | 34 | 12 | 4 | 18 | 48:54 | -6 | 40 | |
| 10 | 34 | 11 | 6 | 17 | 52:64 | -12 | 39 | |
| 11 | 34 | 10 | 7 | 17 | 50:60 | -10 | 37 | |
| 12 | 33 | 9 | 8 | 16 | 39:52 | -13 | 35 | |
| 13 | 34 | 9 | 8 | 17 | 39:61 | -22 | 35 | |
| 14 | 34 | 9 | 6 | 19 | 25:43 | -18 | 33 | |
| 15 | 34 | 7 | 11 | 16 | 47:60 | -13 | 32 | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | 34:61 | -27 | 32 | |
| 17 | 33 | 4 | 9 | 20 | 25:63 | -38 | 21 | |
| 18 | 34 | 3 | 11 | 20 | 28:66 | -38 | 20 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation