Kek-U
Kosovo
Kek-U Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Kek-U ghi bàn cứ mỗi 123 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Kek-U ghi trung bình 0.73 bàn mỗi trận
Kek-U là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Kek-U không ghi được bàn trong 47% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Kek-U để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Kek-U để thủng lưới trung bình 1.80 bàn mỗi trận
Kek-U đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kek-U đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Kek-U tổng số bàn thắng mỗi trận 2.53 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Kek-U tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Kek-U tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Kek-U đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kek-U ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kek-U ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Kek-U ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kek-U chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kek-U chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kek-U ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kek-U chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kek-U chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Kek-U ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kek-U ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kek-U ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Kek-U thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kek-U có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kek-U thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kek-U có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kek-U thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kek-U có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Kek-U thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kek-U có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Kek-U thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kek-U có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Kek-U thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Kek-U có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Kek-U Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 9 | 3 | 62:26 | 36 | 75 | |
| 2 | 34 | 22 | 8 | 4 | 59:22 | 37 | 74 | |
| 3 | 34 | 21 | 8 | 5 | 60:29 | 31 | 71 | |
| 4 | 34 | 22 | 5 | 7 | 61:39 | 22 | 71 | |
| 5 | 34 | 21 | 7 | 6 | 58:32 | 26 | 70 | |
| 6 | 34 | 19 | 10 | 5 | 71:34 | 37 | 67 | |
| 7 | 34 | 14 | 8 | 12 | 39:29 | 10 | 50 | |
| 8 | 34 | 13 | 5 | 16 | 59:61 | -2 | 44 | |
| 9 | 34 | 12 | 4 | 18 | 48:54 | -6 | 40 | |
| 10 | 34 | 11 | 6 | 17 | 52:64 | -12 | 39 | |
| 11 | 34 | 10 | 7 | 17 | 50:60 | -10 | 37 | |
| 12 | 33 | 9 | 8 | 16 | 39:52 | -13 | 35 | |
| 13 | 34 | 9 | 8 | 17 | 39:61 | -22 | 35 | |
| 14 | 34 | 9 | 6 | 19 | 25:43 | -18 | 33 | |
| 15 | 34 | 7 | 11 | 16 | 47:60 | -13 | 32 | |
| 16 | 34 | 8 | 8 | 18 | 34:61 | -27 | 32 | |
| 17 | 33 | 4 | 9 | 20 | 25:63 | -38 | 21 | |
| 18 | 34 | 3 | 11 | 20 | 28:66 | -38 | 20 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation