Tigres de la UANL
Mexico: Mexico
Tigres de la UANL Resultados mais recentes
Tigres de la UANL Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Tigres de la UANL ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Liga MX, Clausura
Tigres de la UANL ghi trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Tigres de la UANL là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Liga MX, Clausura
Tigres de la UANL không ghi được bàn trong 32% tại Liga MX, Clausura
Bàn thua
Tigres de la UANL để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Liga MX, Clausura
Tigres de la UANL để thủng lưới trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Tigres de la UANL đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Liga MX, Clausura
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tigres de la UANL đã tham gia trong Liga MX, Clausura
Tigres de la UANL tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Liga MX, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Tigres de la UANL tại Liga MX, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Tigres de la UANL tại Liga MX, Clausura
CDG thống kê
Tigres de la UANL đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Tigres de la UANL ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Tigres de la UANL ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Liga MX, Clausura
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Tigres de la UANL ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Tigres de la UANL chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Tigres de la UANL chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 27% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Tigres de la UANL ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Tigres de la UANL chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Tigres de la UANL chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Kèo Chấp Thống Kê
Tigres de la UANL ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Tigres de la UANL ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Tigres de la UANL ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Liga MX, Clausura
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Tigres de la UANL thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Tigres de la UANL có trung bình 5.53 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Tigres de la UANL thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Tigres de la UANL có trung bình 2.05 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Tigres de la UANL thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Tigres de la UANL có trung bình 3.47 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Phạt Góc Thống Kê
Tigres de la UANL thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Tigres de la UANL có trung bình 9.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Tigres de la UANL thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Tigres de la UANL có trung bình 4.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Tigres de la UANL thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Tigres de la UANL có trung bình 5.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Tigres de la UANL Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 10 | 6 | 1 | 34:17 | 17 | 36 | |
| 2 | 17 | 11 | 3 | 3 | 33:17 | 16 | 36 | |
| 3 | 17 | 9 | 6 | 2 | 31:18 | 13 | 33 | |
| 4 | 17 | 9 | 4 | 4 | 25:19 | 6 | 31 | |
| 5 | 17 | 8 | 6 | 3 | 28:16 | 12 | 30 | |
| 6 | 17 | 7 | 5 | 5 | 16:18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 7 | 4 | 6 | 28:18 | 10 | 25 | |
| 8 | 17 | 7 | 4 | 6 | 20:17 | 3 | 25 | |
| 9 | 17 | 5 | 8 | 4 | 19:17 | 2 | 23 | |
| 10 | 17 | 7 | 1 | 9 | 22:32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 4 | 8 | 5 | 17:21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 5 | 4 | 8 | 26:32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 5 | 3 | 9 | 22:24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 5 | 3 | 9 | 24:27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 5 | 3 | 9 | 19:25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 4 | 3 | 10 | 22:37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 3 | 4 | 10 | 13:26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 3 | 3 | 11 | 20:38 | -18 | 12 |
- Playoffs
Tigres de la UANL Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
40 | 191 | 19 | - | - | 2 | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
35
Rodriguez O.
|
|
29 | 175 | 6 | - | 1 | - | - | 2 |
| |
28 | 187 | 8 | - | - | 3 | - | 4 |