Atletico San Luis
Mexico: Mexico
Atletico San Luis Resultados mais recentes
Atletico San Luis Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Atletico San Luis ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Liga MX, Clausura
Atletico San Luis ghi trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Atletico San Luis là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Liga MX, Clausura
Atletico San Luis không ghi được bàn trong 18% tại Liga MX, Clausura
Bàn thua
Atletico San Luis để thủng lưới cứ mỗi 57 phút tại Liga MX, Clausura
Atletico San Luis để thủng lưới trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Atletico San Luis đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Liga MX, Clausura
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Atletico San Luis đã tham gia trong Liga MX, Clausura
Atletico San Luis tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Liga MX, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Atletico San Luis tại Liga MX, Clausura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Atletico San Luis tại Liga MX, Clausura
CDG thống kê
Atletico San Luis đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Atletico San Luis ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Atletico San Luis ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Liga MX, Clausura
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Atletico San Luis ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Atletico San Luis chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Atletico San Luis chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Atletico San Luis ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 89% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Atletico San Luis chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Atletico San Luis chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Liga MX, Clausura
Kèo Chấp Thống Kê
Atletico San Luis ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Atletico San Luis ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Atletico San Luis ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Liga MX, Clausura
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Atletico San Luis thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Atletico San Luis có trung bình 4.82 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Atletico San Luis thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Atletico San Luis có trung bình 2.24 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Atletico San Luis thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Atletico San Luis có trung bình 2.59 thẻ trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Phạt Góc Thống Kê
Atletico San Luis thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Atletico San Luis có trung bình 7.71 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp một, Atletico San Luis thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Atletico San Luis có trung bình 3.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Trong hiệp hai, Atletico San Luis thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Liga MX, Clausura
Atletico San Luis có trung bình 4.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga MX, Clausura
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Atletico San Luis Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:1 | 5 | 8 | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:6 | 0 | 7 | |
| 3 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:6 | -5 | 1 |
- Playoffs
Atletico San Luis Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
30 | 192 | 3 | - | - | - | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
15
Escalante D.
|
|
36 | 180 | 1 | - | - | - | - | - |
|
29
Martinez U.
|
|
25 | 184 | 1 | - | - | - | - | - |